collocation · học thuật

periodised training

UK/ˈpɪəriədaɪzd ˈtreɪnɪŋ/US/ˈpɪriəˌdaɪzd ˈtreɪnɪŋ/PE·ri·od·ised TRAIN·ing

Band 7+task2speaking

một phương pháp huấn luyện chia thành các giai đoạn có mục tiêu (ví dụ tăng cơ, tăng sức mạnh, giảm cường độ) theo chu kỳ

a training method divided into planned phases or cycles, each with specific goals for load and intensity

Ví dụ

Periodised training helps athletes peak at the right time for major competitions.

Huấn luyện theo chu kỳ giúp vận động viên đạt phong độ cao nhất vào thời điểm các giải đấu quan trọng.

The coach designed a periodised training plan to build endurance first, then speed.

Huấn luyện viên thiết kế một kế hoạch theo chu kỳ: ưu tiên xây dựng sức bền trước rồi tăng tốc độ.

Periodised training reduces the risk of overtraining by varying intensity.

Huấn luyện theo chu kỳ giảm nguy cơ quá tải bằng cách thay đổi cường độ.

Câu mẫu band 8

To ensure athletes peak for the championship, the coaching team implemented a meticulously periodised training schedule across the season.

Cụm hay đi cùng

  • periodised training plankế hoạch huấn luyện theo chu kỳ
  • long‑term periodisationchia chu kỳ huấn luyện dài hạn

Họ từ

periodisation nounperiodise verbperiodised adjective

Lỗi thường gặp

periodic trainingperiodised training

Người Việt có thể dùng 'periodic' theo nghĩa tiếng Việt 'định kỳ', nhưng thuật ngữ chuyên môn là 'periodised' (được thiết kế theo chu kỳ có mục tiêu).

train in periodsperiodised training

Dịch trực tiếp dẫn tới cụm không chuyên ngành; cần dùng thuật ngữ chuẩn để thể hiện ý 'huấn luyện theo chu kỳ có kế hoạch'.

Nói sao cho lên band

5train in cycles6plan training phases7+periodised training

Đồng nghĩa

planned cyclingmô tả chung hơn cho việc xoay vòng các giai đoạn huấn luyện

Dễ nhầm

periodic training'Periodic' chỉ đơn thuần là 'định kỳ' và không phản ánh thiết kế khoa học theo mục tiêu như 'periodised'.

He did periodic training sessions during the holidays.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Periodised' = chia theo period (giai đoạn) — tưởng tượng cây lịch chia các giai đoạn tập.

từ 'periodise' (chia thành chu kỳ) + 'training' (tập luyện) — thuật ngữ khoa học thể thao Anh‑Mỹ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao · phần 2

Học từ này cùng bộ