verb phrase · trung tính
pay the rent
/peɪ ðə rent/pay·the·RENT
trả tiền thuê nhà
to give money regularly to the landlord for living in a property
Ví dụ
“I pay the rent on the first of every month.”
Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày mùng một mỗi tháng.
“They can't afford to pay the rent after losing their jobs.”
Họ không đủ khả năng trả tiền thuê nhà sau khi mất việc.
“Make sure you pay the rent on time to avoid fines.”
Hãy chắc chắn trả tiền thuê nhà đúng hạn để tránh phạt.
Câu mẫu band 8
“Although the neighbourhood is attractive, many tenants are struggling to pay the rent after recent price increases.”
Cụm hay đi cùng
- pay the rent on time — trả tiền thuê nhà đúng hạn
- raise the rent — tăng tiền thuê
Họ từ
Lỗi thường gặp
I pay rent every month.→I pay the rent every month.
Cả hai câu nghe được, nhưng trong ngữ cảnh nói về khoản tiền thuê cụ thể thì 'pay the rent' tự nhiên hơn; người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có.
He payed the rent yesterday.→He paid the rent yesterday.
Sai chính tả của quá khứ 'paid'; nhiều bạn thêm '-ed' cho mọi động từ do thói quen.
I pay for the rent.→I pay the rent.
Dịch thừa 'for' từ tiếng Việt 'trả cho tiền thuê' — trong tiếng Anh collocation tự nhiên là 'pay the rent' (không cần 'for').
Nói sao cho lên band
5pay money→6pay rent→7+pay the rent
Đồng nghĩa
pay rent — cũng đúng, 'pay the rent' thường tự nhiên hơn khi nói về tiền thuê cụ thể
Dễ nhầm
pay rent — cú pháp ngắn hơn, vẫn chấp nhận; 'pay the rent' nhấn vào khoản tiền cụ thể
“We pay rent to our landlord every month.”
collect rent — thu tiền thuê (chủ nhà làm), trái nghĩa với 'pay the rent'
“The landlord collects rent at the beginning of each month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PAY = trả, RENT = tiền thuê → nhớ cụm 'pay the rent'.
'rent' bắt nguồn từ old French 'rente' nghĩa là khoản trả đều đặn; 'pay the rent' là biểu thức cố định.