verb phrase · đời thường
pay in cash
/peɪ ɪn kæʃ/pay·in·CASH
trả bằng tiền mặt
to give physical money (notes/coins) rather than using a card or transfer
Ví dụ
“I always pay in cash for small market purchases.”
Tôi luôn trả bằng tiền mặt cho những món mua ở chợ nhỏ.
“They prefer customers to pay in cash at the stall.”
Họ muốn khách hàng trả bằng tiền mặt tại sạp.
“If the machine is broken, you must pay in cash.”
Nếu máy bị hỏng, bạn phải trả bằng tiền mặt.
Câu mẫu band 8
“Because many small vendors don't take cards, I tend to pay in cash to avoid delays.”
Cụm hay đi cùng
- pay in cash / pay by card — trả bằng tiền mặt / trả bằng thẻ
- pay in cash upfront — trả bằng tiền mặt trước
Họ từ
Lỗi thường gặp
pay by cash→pay in cash
Người Việt dễ dịch trực tiếp 'bằng tiền' → by cash, nhưng trong tiếng Anh chuẩn phải dùng 'in' với 'cash'.
pay cash→pay in cash
Nhiều bạn nói 'pay cash' vì ngắn gọn; trong văn viết chính thức và bài thi, 'pay in cash' là an toàn hơn.
Nói sao cho lên band
5pay cash→6pay with cash→7+pay in cash
Đồng nghĩa
pay cash — dùng được trong ngôn ngữ nói, hơi thân mật; thiếu 'in' so với cấu trúc chuẩn
Dễ nhầm
pay by card — trả bằng thẻ (đối lập với trả tiền mặt)
“Most supermarkets accept customers who want to pay by card.”
pay cash — cách nói rút gọn, thông dụng trong hội thoại
“I usually pay cash when I buy something small.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung bạn đưa tiền 'vào' tay người bán → pay IN cash.
cash = tiền giấy/tiền xu; cụm có từ lâu trong giao dịch hàng ngày.