verb phrase · đời thường

pay in cash

/peɪ ɪn kæʃ/pay·in·CASH

Band 4-5speakingtask2

trả bằng tiền mặt

to give physical money (notes/coins) rather than using a card or transfer

Ví dụ

I always pay in cash for small market purchases.

Tôi luôn trả bằng tiền mặt cho những món mua ở chợ nhỏ.

They prefer customers to pay in cash at the stall.

Họ muốn khách hàng trả bằng tiền mặt tại sạp.

If the machine is broken, you must pay in cash.

Nếu máy bị hỏng, bạn phải trả bằng tiền mặt.

Câu mẫu band 8

Because many small vendors don't take cards, I tend to pay in cash to avoid delays.

Cụm hay đi cùng

  • pay in cash / pay by cardtrả bằng tiền mặt / trả bằng thẻ
  • pay in cash upfronttrả bằng tiền mặt trước

Họ từ

pay verbpayment nouncash noun

Lỗi thường gặp

pay by cashpay in cash

Người Việt dễ dịch trực tiếp 'bằng tiền' → by cash, nhưng trong tiếng Anh chuẩn phải dùng 'in' với 'cash'.

pay cashpay in cash

Nhiều bạn nói 'pay cash' vì ngắn gọn; trong văn viết chính thức và bài thi, 'pay in cash' là an toàn hơn.

Nói sao cho lên band

5pay cash6pay with cash7+pay in cash

Đồng nghĩa

pay cashdùng được trong ngôn ngữ nói, hơi thân mật; thiếu 'in' so với cấu trúc chuẩn

Dễ nhầm

pay by cardtrả bằng thẻ (đối lập với trả tiền mặt)

Most supermarkets accept customers who want to pay by card.

pay cashcách nói rút gọn, thông dụng trong hội thoại

I usually pay cash when I buy something small.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung bạn đưa tiền 'vào' tay người bán → pay IN cash.

cash = tiền giấy/tiền xu; cụm có từ lâu trong giao dịch hàng ngày.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ