noun · học thuật
parameter
UK/pəˈramɪtə/US/pəˈræmɪtər/pa·RAM·e·ter
một yếu tố hoặc thông số xác định điều kiện hoạt động hoặc giới hạn của một hệ thống hoặc cuộc khảo sát
a limit or boundary which defines the scope of a process, activity, or system
Ví dụ
“When designing the experiment, the researchers set strict parameters for temperature and humidity.”
Khi thiết kế thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đặt các tham số nghiêm ngặt cho nhiệt độ và độ ẩm.
“The model's predictions depend heavily on the parameters you choose.”
Dự đoán của mô hình phụ thuộc nhiều vào các tham số bạn chọn.
“In the survey, age and income were treated as control parameters.”
Trong khảo sát, tuổi và thu nhập được coi là các tham số kiểm soát.
Câu mẫu band 8
“The study adjusted several key parameters to ensure the simulation reflected real-world constraints.”
Cụm hay đi cùng
- set the parameters — đặt/thiết lập các tham số
- within parameters — trong giới hạn tham số
- key/important parameter — tham số then chốt/quan trọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'parameter' as a verb: 'to parameter the model'→use 'parameter' as a noun: 'set the parameters'
Người Việt thường dịch thẳng từ 'tham số' rồi cố gắng động hóa (verb) như tiếng Việt; trong tiếng Anh 'parameter' thường là danh từ.
confuse with 'perimeter'→parameter
Hai từ nghe gần nhưng 'perimeter' là chu vi, đường bao; học sinh hay nhầm vì phát âm gần nhau.
Nói sao cho lên band
5limit→6factor→7+parameter
Đồng nghĩa
criterion — nhấn mạnh tiêu chí đánh giá hơn là thông số định lượng
specification — nói tới chi tiết kỹ thuật hơn là giới hạn khái quát
Dễ nhầm
perimeter — nói tới đường bao quanh một khu vực, khác với 'parameter' là thông số
“The security team walked the perimeter of the building every night.”
Mẹo nhớ & gốc từ
(wordform) 'parameter' là danh từ; dạng số nhiều 'parameters'; không dùng làm động từ.
Parameter — 'para' (bên cạnh) + 'meter' (đo) → cái đo để định giới hạn bên cạnh vấn đề.
Từ Hy Lạp 'para-' (bên cạnh) + 'metron' (đo) — ban đầu nghĩa là thứ đo để định xung quanh vấn đề.