adjective · trung tính
ongoing
UK/ˈɒŋɡəʊɪŋ/US/ˈɑːnˌɡoʊɪŋ/ON·go·ing
đang diễn ra, chưa kết thúc
continuing to happen or exist at the present time
Ví dụ
“There are ongoing discussions about changing the exam format.”
Đang có các cuộc thảo luận liên tục về việc thay đổi hình thức bài thi.
“The ongoing maintenance work has affected traffic near the university.”
Công việc bảo trì đang diễn ra đã ảnh hưởng tới giao thông gần trường đại học.
“Researchers are studying the ongoing effects of air pollution on children's health.”
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những ảnh hưởng liên tục của ô nhiễm không khí tới sức khỏe trẻ em.
Câu mẫu band 8
“The ongoing collaboration between the two universities has already produced several influential papers.”
Cụm hay đi cùng
- ongoing debate — cuộc tranh luận đang diễn ra
- ongoing project — dự án đang tiến hành
- ongoing process — quá trình đang tiếp diễn
Họ từ
Lỗi thường gặp
continue→ongoing
Người Việt thường dùng 'continue' trực dịch từ 'tiếp tục'; trong cụm danh từ cần tính từ 'ongoing' (an ongoing issue), không phải động từ 'continue'.
on going→ongoing
Sai chính tả do tách hai từ; 'ongoing' viết liền.
Nói sao cho lên band
5continue→6current→7+ongoing
Đồng nghĩa
continuing — tập trung vào hành động kéo dài; ít dùng trong văn viết học thuật hơn ongoing
current — nhấn mạnh thời điểm hiện tại hơn là tính kéo dài
Dễ nhầm
continuous — liên tục không ngừng; nhấn mạnh tính không có gián đoạn, trong khi 'ongoing' chỉ việc vẫn đang diễn ra (có thể có giai đoạn gián đoạn).
“The project is ongoing, but it is not continuous work day and night.”
current — mang nghĩa 'hiện tại' hơn là 'diễn ra liên tục'
“The current debate focuses on costs, whereas the ongoing debate has lasted for years.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ON (bật) + going (đang đi) → điều gì đó đang bật và tiếp tục diễn ra.
Tạo thành từ 'on' + 'going' (đi tiếp), dùng để chỉ sự tiếp diễn.