noun phrase · trung tính

obesity epidemic

UK/əˈbɛsɪti ˌepɪˈdɛmɪk/US/oʊˈbɛsəti ˌɛpɪˈdɛmɪk/o·BE·si·ty EPI·DE·mic

Band 7+speakingtask2

Tình trạng số người thừa cân/béo phì tăng mạnh trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

A rapid and widespread increase in the number of people who are obese in a population.

Ví dụ

Many governments are concerned about the obesity epidemic among children.

Nhiều chính phủ lo ngại về vấn đề béo phì đang gia tăng ở trẻ em.

Public health campaigns aim to curb the obesity epidemic.

Các chiến dịch y tế công cộng nhằm giảm tốc độ gia tăng béo phì.

An obesity epidemic raises long-term costs for the healthcare system.

Tình trạng béo phì lan rộng làm tăng chi phí dài hạn cho hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Câu mẫu band 8

The obesity epidemic among urban children is a major public-health challenge that demands coordinated policy action.

Cụm hay đi cùng

  • tackle the obesity epidemicgiải quyết vấn nạn béo phì
  • obesity ratestỉ lệ béo phì

Họ từ

obesity nounobese adjectiveepidemic noun

Lỗi thường gặp

the problem of fat peoplethe obesity epidemic

Người Việt thường dịch thô 'fat people' hoặc dùng từ nặng nề; trong bài IELTS cần dùng cụm chuyên môn 'obesity epidemic' để thể hiện ngữ pháp và ngữ điệu học thuật.

increase of obesityrise in obesity / increase in obesity rates

Người Việt hay trực dịch 'increase of' từ cấu trúc tiếng Việt; với 'obesity' phải dùng 'rise in' hoặc 'increase in' để đúng collocation tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5obesity problem6rising obesity7+obesity epidemic

Đồng nghĩa

obesity crisisgợi ý mức nghiêm trọng tương tự; 'crisis' có sắc thái thời khắc cấp bách hơn

Dễ nhầm

obesity crisisgiống 'obesity epidemic' nhưng thường nhấn mạnh tình trạng cấp bách hơn

The government declared an obesity crisis after the survey results.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nghĩ 'epidemic' như một 'dịch bệnh' — béo phì lan rộng như dịch.

obesity từ Latin obesitas (béo), epidemic từ Greek epidemios (trên dân chúng).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao · phần 2

Học từ này cùng bộ