noun · trang trọng

news outlet

UK/ˈnjuːz ˈaʊtlɛt/US/ˈnuːz ˈaʊtlɛt/NEWS OUT·let

Band 6-7task2speaking

đơn vị truyền thông đưa tin (báo, trang web tin tức, kênh truyền hình)

an organization that publishes news (newspaper, website, TV channel)

Ví dụ

Many news outlets are expanding their online coverage.

Nhiều cơ quan báo chí đang mở rộng mảng đưa tin trực tuyến.

The story was picked up by several international news outlets.

Câu chuyện đã được nhiều cơ quan tin tức quốc tế đăng lại.

Trust in news outlets varies a lot between countries.

Mức độ tin tưởng vào các cơ quan tin tức khác nhau nhiều giữa các quốc gia.

Câu mẫu band 8

When evaluating sources for an academic essay, it's important to cite reputable news outlets rather than anonymous blogs.

Cụm hay đi cùng

  • reliable news outletcơ quan tin tức đáng tin cậy
  • local news outletcơ quan tin tức địa phương

Họ từ

news nounoutlet noun

Lỗi thường gặp

news papernews outlet

Người học thường nghĩ 'newspaper' là từ chung cho mọi nguồn tin; 'news outlet' bao quát hơn và phù hợp cho bài luận.

news sitenews outlet

Dịch 'site' trực tiếp từ 'trang web' khiến phạm vi hẹp; IELTS thường cần 'news outlet' khi nói chung về báo chí.

Nói sao cho lên band

5news site6news organisation7+news outlet

Đồng nghĩa

news organisationtương tự, nhưng 'outlet' thường nhấn tới kênh phân phối

media outlet'media outlet' rộng hơn, bao gồm cả giải trí

Dễ nhầm

news organisationgần giống nhưng hơi trang trọng, nhấn tới tổ chức hơn kênh phân phối

The news organisation issued an official statement.

Mẹo nhớ & gốc từ

OUTLET → lối ra/bán hàng → nơi 'phát' tin ra công chúng; ghép với NEWS nhớ là 'nơi phát tin'.

'Outlet' nghĩa đen là 'lối ra' hay 'cửa hàng', mở rộng nghĩa thành nơi phát/tiếp nhận thông tin.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ