grammar · trung tính

must have been + V-ing

Band 6-7speakingtask2

Diễn tả suy luận chắc chắn rằng một hành động đang diễn ra trong quá khứ (nhấn vào quá trình), thường dựa trên bằng chứng hiện có.

Modal perfect continuous: expresses a strong deduction that an action was ongoing in the past.

Ví dụ

He must have been working late if the lights were still on.

Anh ấy chắc hẳn đã làm việc muộn nếu đèn vẫn còn mở.

They must have been travelling when the announcement was made.

Họ chắc chắn đang đi du lịch khi thông báo được đưa ra.

Judging by the noise, the neighbours must have been renovating all morning.

Nhìn vào tiếng ồn, hàng xóm chắc hẳn đã sửa chữa suốt buổi sáng.

Câu mẫu band 8

Based on the soil disturbance and the fresh footprints, the archaeologists must have been excavating the trench for several hours before I arrived.

Cụm hay đi cùng

  • must have been + V-ing + when/if/whilechắc hẳn đã đang ... khi/nếu/trong khi
  • must have been working / must have been doing / must have been renovatingchắc hẳn đã đang làm việc / đã đang làm / đã đang sửa chữa

Lỗi thường gặp

She must have worked late because the lights were on.She must have been working late because the lights were on.

Người học thường dùng 'must have + V3' thay vì 'must have been + V-ing' khi muốn nhấn vào hành động đang diễn ra; sự khác biệt về sắc thái dễ bị bỏ qua.

He must been working yesterday.He must have been working yesterday.

Thiếu 'have' là lỗi phổ biến khi nối modal với perfect continuous; cấu trúc đúng là 'must have been' + V-ing.

Nói sao cho lên band

5must + V (present)6must have + past participle7+must have been + V-ing

Dễ nhầm

must have + past participlesuy luận chắc chắn về kết quả một hành động đã hoàn thành (không nhấn vào quá trình)

She must have left early.

might have been + V-ingsuy luận ít chắc chắn hơn về hành động đang diễn ra trong quá khứ

They might have been waiting when I called.

Mẹo nhớ & gốc từ

Modal perfect continuous cấu trúc: must/might + have + been + V-ing. Dùng để suy luận với mức độ chắc chắn cao về hành động đang diễn ra trong quá khứ.

MUST + HAVE + BEEN + V-ing = suy luận chắc chắn về hành động đang diễn ra trong quá khứ

Modal 'must' + perfect 'have' + progressive 'been' + V-ing; kết hợp để nhấn vào quá trình đã diễn ra.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thì · phần 2

Học từ này cùng bộ