noun phrase · trung tính
muscle soreness
UK/ˈmʌs(ə)l ˈsɔː.nəs/US/ˈmʌsəl ˈsɔr.nəs/MUS·cle SOR·ness
đau cơ, cảm giác đau mỏi sau khi tập thể lực
the feeling of stiffness or pain in muscles after strenuous activity
Ví dụ
“I felt significant muscle soreness after my first gym session.”
Tôi bị đau cơ rõ rệt sau buổi tập gym đầu tiên.
“Adequate rest helps reduce muscle soreness.”
Nghỉ ngơi đầy đủ giúp giảm đau cơ.
“Delayed-onset muscle soreness usually appears 24–48 hours after exercise.”
Đau cơ khởi phát trì hoãn thường xuất hiện sau 24–48 giờ kể từ khi tập.
Câu mẫu band 8
“Moderate muscle soreness after a new training programme is normal, but persistent pain should prompt a rest day or professional advice.”
Cụm hay đi cùng
- experience muscle soreness — bị/chịu đau cơ
- reduce muscle soreness — giảm đau cơ
Họ từ
Lỗi thường gặp
many muscle sorness→a lot of muscle soreness / much muscle soreness
Người Việt hay thêm 'many' vì nghĩ 'soreness' là đếm được; thực tế 'soreness' thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung.
I have a muscle sorenesss→I have muscle soreness / I have a muscle soreness in my leg
Nhiều học viên quên rằng 'soreness' là không thêm 's' ở cuối khi đã có 'a' tách biệt; cần chú ý số ít/không đếm được.
Nói sao cho lên band
5muscle pain→6muscle ache→7+muscle soreness
Đồng nghĩa
muscle ache — tương tự nhưng 'ache' nhấn vào cảm giác đau hơn; 'soreness' bao gồm cả mỏi và cứng.
Dễ nhầm
muscle ache — gần nghĩa nhưng 'ache' nhấn hơn vào đau; 'soreness' còn bao hàm mỏi và căng cơ.
“After the hike she complained of a persistent muscle ache in her calves.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'soreness' thường dùng như không đếm được khi nói chung về cảm giác; đi với động từ số ít.
sore → đau, muscle soreness = đau cơ.
sore (đau) + -ness (hóa danh từ) → tình trạng đau.