verb · trung tính
minimize
/ˈmɪnɪmaɪz/MIN·i·mize
tối thiểu hóa — giảm tới mức thấp nhất có thể
to reduce something to the least possible amount or degree
Ví dụ
“Policies aim to minimize the environmental impact of development.”
Chính sách nhằm tối thiểu hóa tác động môi trường của phát triển.
“Proper training minimizes the risk of workplace accidents.”
Đào tạo đúng cách làm giảm thiểu nguy cơ tai nạn nơi làm việc.
“Students should try to minimize vague language in Task 2 essays.”
Học sinh nên cố giảm thiểu ngôn ngữ mơ hồ trong bài luận Task 2.
Câu mẫu band 8
“To protect biodiversity, planners must minimize habitat fragmentation when designing infrastructure.”
Cụm hay đi cùng
- minimize risk — giảm thiểu rủi ro
- minimize damage from — giảm thiểu thiệt hại do
- minimize costs — giảm chi phí tối đa
Họ từ
Lỗi thường gặp
They try to minimize of accidents.→They try to minimize accidents.
Người Việt hay thêm 'of' do dịch trực tiếp; cấu trúc đúng là 'minimize + object' mà không cần 'of'.
Measures minimize the risk yesterday.→Measures minimized the risk yesterday.
Quên chia động từ ở quá khứ; với 'yesterday' cần 'minimized'.
Nói sao cho lên band
5reduce→6cut→7+minimize
Đồng nghĩa
reduce — giảm bớt; ít nhấn mạnh đạt mức thấp nhất như 'minimize'
mitigate — làm nhẹ tác động tiêu cực hơn là cố gắng đưa về 0
Dễ nhầm
reduce — giảm số lượng hoặc mức độ nhưng không nhất thiết là giảm đến mức thấp nhất
“We reduced plastic use by 20% this year.”
mitigate — làm giảm nhẹ hậu quả, thường dùng trong bối cảnh rủi ro hoặc thiệt hại
“Policies were introduced to mitigate the economic impact of the crisis.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MIN -> nhỏ nhất: minimize = đưa xuống mức MIN.
Từ Latin 'minimus' nghĩa là nhỏ nhất + -ize (làm cho), nghĩa là giảm tới mức nhỏ nhất.