verb · trung tính

maximize

/ˈmæksɪmaɪz/MAX·i·mize

Band 5-6task2speaking

tối đa hóa — làm cho đạt mức lớn nhất có thể

to make as large or great as possible

Ví dụ

The company tried to maximize profits by cutting unnecessary costs.

Công ty cố gắng tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí không cần thiết.

Teachers should maximize student participation in class.

Giáo viên nên tối đa hóa sự tham gia của học sinh trong lớp.

In Task 2, some essays discuss how to maximize the benefits of technology.

Trong Task 2, một số bài luận bàn cách tối đa hóa lợi ích của công nghệ.

Câu mẫu band 8

Policymakers should design incentives that maximize social welfare without creating perverse incentives.

Cụm hay đi cùng

  • maximize profitstối đa hóa lợi nhuận
  • maximize efficiencytối đa hóa hiệu quả
  • maximize the use oftận dụng tối đa

Họ từ

maximize verbmaximizes / maximizing / maximized verb formsmaximization nounmaximum adjective/noun

Lỗi thường gặp

They try to maximize the profit.They try to maximize profits.

Người Việt hay dùng số ít khi nói khái quát; trong tiếng Anh kinh doanh 'profits' số nhiều thường tự nhiên hơn khi nói chung.

Company maximized revenue through new markets last year.The company maximized revenue through new markets last year.

Thiếu mạo từ 'the' trước 'company' là lỗi phổ biến do khác biệt mạo từ.

Nói sao cho lên band

5increase6raise7+maximize

Đồng nghĩa

increasetăng lên; không nhấn mạnh mức tối đa như 'maximize'

boostđẩy mạnh; thân mật hơn, ít học thuật

Dễ nhầm

increaselàm cho tăng lên; không nhất thiết đặt mục tiêu là mức tối đa

We increased production last month to meet demand.

boostđẩy mạnh một phần; ít trang trọng hơn 'maximize'

The campaign boosted sales by 10%.

Mẹo nhớ & gốc từ

MAX -> lớn nhất: maximize = làm cho tới mức MAX.

Từ Latin 'maximus' (lớn nhất) với hậu tố -ize nghĩa là 'làm cho trở nên lớn nhất'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ize · phần 2

Học từ này cùng bộ