noun phrase · học thuật
match-fixing scandal
UK/mætʃ ˈfɪksɪŋ ˈskænd(ə)l/US/mætʃ ˈfɪksɪŋ ˈskændəl/match-FIX·ing SCAN·dal
Vụ bê bối dàn xếp tỉ số trong trận đấu để thu lợi cá cược hoặc lợi ích khác.
A controversy where games are deliberately manipulated or rigged, usually for gambling or corrupt reasons.
Ví dụ
“The international tournament was overshadowed by a match-fixing scandal.”
Giải quốc tế bị lu mờ bởi một vụ bê bối dàn xếp tỉ số.
“Investigations revealed a network involved in match-fixing across several leagues.”
Cuộc điều tra lộ ra một đường dây dàn xếp tỉ số ở nhiều giải đấu.
“Match-fixing scandals damage public trust and sponsorship income.”
Bê bối dàn xếp tỉ số làm tổn hại niềm tin công chúng và doanh thu tài trợ.
Câu mẫu band 8
“The club faced severe penalties after the match-fixing scandal revealed systemic corruption within the league.”
Cụm hay đi cùng
- expose a match-fixing scandal — phơi bày vụ bê bối dàn xếp
- involve match-fixing — liên quan đến dàn xếp tỉ số
Họ từ
Lỗi thường gặp
fixing match scandal→match-fixing scandal
Người Việt hay để ngược trật tự vì dịch theo tiếng Việt; trong tiếng Anh cần 'match-fixing' nối với 'scandal'.
scandal of match→match-fixing scandal
Dịch từng từ theo trật tự tiếng Việt dẫn tới cụm nghe căng và không phải collocation tiêu chuẩn.
Nói sao cho lên band
5match scandal→6match-fixing→7+match-fixing scandal
Đồng nghĩa
match-rigging scandal — 'Rigging' nhấn mạnh hành vi gian lận; 'match-fixing' là thuật ngữ phổ biến hơn
Dễ nhầm
match-rigging scandal — 'Rigging' và 'fixing' tương đương về ý nghĩa; 'fixing' được dùng phổ biến hơn trong báo chí
“The league launched an inquiry after a match-rigging scandal emerged.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Think 'fixing' = chỉnh sửa; 'match-fixing' là chỉnh kết quả trận đấu → scandal là bê bối.
'Fix' nghĩa là làm ổn định/chỉnh sửa; 'match-fixing' xuất hiện liên quan cờ bạc từ thế kỷ 20.