verb · học thuật

marginalize

UK/ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/US/ˈmɑr.dʒə.nə.laɪz/MAR·gi·na·lize

Band 6-7speakingtask2

đẩy ai/cái gì ra lề xã hội hoặc kinh tế, làm cho họ/khi đó ít quan trọng hoặc ít được tham gia

to push a person or group to the edge of society, making them less important or powerless

Ví dụ

Rapid urban development often marginalizes traditional farming communities.

Sự phát triển đô thị nhanh thường đẩy các cộng đồng nông thôn truyền thống ra lề.

Older people can be marginalized in debates about new technology.

Người cao tuổi có thể bị lề hóa trong các cuộc tranh luận về công nghệ mới.

Policies that marginalize certain groups worsen social inequality.

Các chính sách làm cho một số nhóm bị lề hóa sẽ làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội.

Câu mẫu band 8

Long-term economic reforms without social safeguards tend to marginalize vulnerable communities, widening the gap between urban and rural areas.

Cụm hay đi cùng

  • marginalize + groups/communities/peoplelề hóa + nhóm/cộng đồng/những người
  • be marginalized by society/policies/changesbị lề hóa bởi xã hội/chính sách/thay đổi
  • marginalize economically/politically/sociallylề hóa về mặt kinh tế/chính trị/xã hội

Họ từ

marginalize verbmarginalization nounmarginalized adjectivemarginal adjective

Lỗi thường gặp

It marginalize rural workers.It marginalizes rural workers.

Người Việt thường quên -s ở ngôi thứ ba số ít vì tiếng Việt không chia thì; trong bài viết hoặc nói về 'it' cần 'marginalizes'.

The policy marginalize on small farmers.The policy marginalizes small farmers.

Người học hay thêm giới từ theo thói quen tiếng Việt (ví dụ 'ảnh hưởng đến'), trong khi 'marginalize' ở đây là động từ chuyển tiếp thẳng đến tân ngữ, không cần 'on'.

There is a marginalization of the elderliness in the city.There is marginalization of the elderly in the city.

Người Việt có xu hướng dịch thô và thêm hậu tố như '-ness' không cần thiết; nói 'the elderly' chứ không phải 'elderliness'.

Nói sao cho lên band

5push aside6exclude7+marginalize

Đồng nghĩa

excludeloại trừ trực tiếp; thường mang sắc thái ngăn cản tham gia, ít nhấn vào vị trí 'bị đẩy ra rìa' như marginalize

alienatelàm cho ai cảm thấy xa lạ hoặc thù địch; tập trung vào cảm xúc hơn là vị trí xã hội

Dễ nhầm

excludeloại trừ, ngăn ai/cái gì tham gia; trực tiếp hơn, không nhấn mạnh việc 'bị đẩy ra lề xã hội' như marginalize

The scholarship rules exclude applicants who are not full-time students.

alienatelàm ai cảm thấy xa lạ hoặc bị tách rời về mặt cảm xúc, có thể dẫn tới lề hóa nhưng khác trọng tâm

His rude remarks alienated many of his colleagues.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hậu tố -ize tạo động từ chỉ hành động 'làm cho...'. Danh từ tương ứng thường là -ization (marginalization). Tính từ quá khứ thường là -ized (marginalized).

MAR (margin) → nghĩ đến 'mép', marginalize là đẩy ra mép; nhớ chữ MAR·gi·na·lize

từ 'margin' (mép, lề) + hậu tố động từ -ize, nghĩa gốc là đưa ra lề

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ize

Học từ này cùng bộ