grammar · trung tính
make + someone + base verb (bare infinitive)
Causative: bắt buộc hoặc khiến ai đó làm gì; sau 'make' dùng động từ nguyên mẫu không có 'to'.
Causative: to force or cause someone to do something; after 'make' use the bare infinitive (no to).
Ví dụ
“The teacher made the students rewrite the essay.”
Giáo viên bắt các học sinh phải viết lại bài văn.
“The film made me think differently about the issue.”
Bộ phim khiến tôi suy nghĩ khác về vấn đề.
“They made him apologise for the mistake.”
Họ buộc anh ta xin lỗi vì lỗi lầm.
Câu mẫu band 8
“The policy changes made many employees question the company's long-term strategy.”
Cụm hay đi cùng
- make + object + bare infinitive — bắt/ép ai làm gì (động từ nguyên mẫu không có 'to')
Lỗi thường gặp
They made him to leave.→They made him leave.
Người Việt thường thêm 'to' do ảnh hưởng của việc dịch trực tiếp 'làm cho ai làm gì' sang tiếng Anh.
The teacher made the students to study more.→The teacher made the students study more.
Thói quen thêm 'to' sau verb khiến nhiều bạn sai cấu trúc 'make + someone + V'.
Nói sao cho lên band
5tell someone to do→6get someone to do→7+make + someone + base verb (bare infinitive)
Đồng nghĩa
force someone to do — 'Force' nặng hơn, 'make' có thể là bắt buộc hoặc khiến tự nguyện hơn tùy ngữ cảnh.
Dễ nhầm
have + someone + do — 'Have' cũng là causative nhưng ít mạnh về ép buộc; đôi khi dùng tương đương, nhưng cấu trúc ngữ nghĩa khác nhẹ hơn 'make'.
“I had my assistant schedule the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sau 'make' ở dạng causative dùng: make + object + bare infinitive (không có 'to'). Không dùng 'to' trước động từ.
make + người + V (không 'to') = bắt làm việc.