grammar · trung tính

make + someone + base verb (bare infinitive)

Band 6-7speakingtask2

Causative: bắt buộc hoặc khiến ai đó làm gì; sau 'make' dùng động từ nguyên mẫu không có 'to'.

Causative: to force or cause someone to do something; after 'make' use the bare infinitive (no to).

Ví dụ

The teacher made the students rewrite the essay.

Giáo viên bắt các học sinh phải viết lại bài văn.

The film made me think differently about the issue.

Bộ phim khiến tôi suy nghĩ khác về vấn đề.

They made him apologise for the mistake.

Họ buộc anh ta xin lỗi vì lỗi lầm.

Câu mẫu band 8

The policy changes made many employees question the company's long-term strategy.

Cụm hay đi cùng

  • make + object + bare infinitivebắt/ép ai làm gì (động từ nguyên mẫu không có 'to')

Lỗi thường gặp

They made him to leave.They made him leave.

Người Việt thường thêm 'to' do ảnh hưởng của việc dịch trực tiếp 'làm cho ai làm gì' sang tiếng Anh.

The teacher made the students to study more.The teacher made the students study more.

Thói quen thêm 'to' sau verb khiến nhiều bạn sai cấu trúc 'make + someone + V'.

Nói sao cho lên band

5tell someone to do6get someone to do7+make + someone + base verb (bare infinitive)

Đồng nghĩa

force someone to do'Force' nặng hơn, 'make' có thể là bắt buộc hoặc khiến tự nguyện hơn tùy ngữ cảnh.

Dễ nhầm

have + someone + do'Have' cũng là causative nhưng ít mạnh về ép buộc; đôi khi dùng tương đương, nhưng cấu trúc ngữ nghĩa khác nhẹ hơn 'make'.

I had my assistant schedule the meeting.

Mẹo nhớ & gốc từ

Sau 'make' ở dạng causative dùng: make + object + bare infinitive (không có 'to'). Không dùng 'to' trước động từ.

make + người + V (không 'to') = bắt làm việc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thì

Học từ này cùng bộ