collocation · trung tính
maintain a healthy lifestyle
UK/meɪnˈteɪn ə ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/US/meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/main·TAIN a HEAL·thy LIFE·style
Duy trì một lối sống lành mạnh về dinh dưỡng, vận động và nghỉ ngơi.
To keep habits (diet, exercise, sleep) that support good health.
Ví dụ
“To maintain a healthy lifestyle you should balance diet and exercise.”
Để duy trì lối sống lành mạnh, bạn nên cân bằng dinh dưỡng và vận động.
“Stress management helps people maintain a healthy lifestyle.”
Quản lý căng thẳng giúp người ta giữ lối sống lành mạnh.
“Many policies aim to help citizens maintain a healthy lifestyle.”
Nhiều chính sách nhằm giúp công dân duy trì lối sống lành mạnh.
Câu mẫu band 8
“Government initiatives that encourage active transport and better food labelling can help citizens maintain a healthy lifestyle.”
Cụm hay đi cùng
- healthy lifestyle choices — những lựa chọn lối sống lành mạnh
- promote a healthy lifestyle — thúc đẩy lối sống lành mạnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
maintain healthy life style→maintain a healthy lifestyle
Người Việt hay quên mạo từ và nối từ; cụm đúng là 'a healthy lifestyle' (mạo từ + tính từ + danh từ liền nhau).
keep a healthy life→maintain a healthy lifestyle / keep healthy
'Keep a healthy life' nghe không tự nhiên; 'keep healthy' hoặc 'maintain a healthy lifestyle' mới tự nhiên.
to maintain the healthy lifestyle→to maintain a healthy lifestyle
Thêm 'the' làm nghĩa cụ thể hơn và thường không đúng khi nói chung về lối sống lành mạnh.
Nói sao cho lên band
5keep healthy→6lead a healthy life→7+maintain a healthy lifestyle
Đồng nghĩa
lead a healthy life — diễn đạt tương tự, hơi ngắn gọn hơn
Dễ nhầm
stay healthy — 'stay healthy' ngắn gọn, dùng trong lời khuyên thông thường; 'maintain a healthy lifestyle' trang trọng, phù hợp bài viết học thuật
“He tries to stay healthy by eating well and exercising.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MAINTAIN → giữ, LIFESTYLE → cách sống; ghép lại nhớ ngay 'duy trì lối sống lành mạnh'.
maintain (Fr./Latin giữ gìn) + lifestyle (life + style).