collocation · đời thường
lose weight
/luːz weɪt/lose WEIGHT
giảm cân, làm giảm khối lượng cơ thể
to become lighter by reducing body mass, usually by dieting or exercise
Ví dụ
“Many people try to lose weight before summer.”
Nhiều người cố gắng giảm cân trước mùa hè.
“He lost weight after changing his diet and doing more exercise.”
Anh ấy giảm cân sau khi thay đổi chế độ ăn và tập thể dục nhiều hơn.
“Doctors warn that extreme methods to lose weight can be dangerous.”
Bác sĩ cảnh báo rằng các phương pháp cực đoan để giảm cân có thể nguy hiểm.
Câu mẫu band 8
“To lose weight sustainably, it's better to combine moderate calorie reduction with regular physical activity than to follow a crash diet.”
Cụm hay đi cùng
- lose weight — giảm cân
- weight loss — sự giảm cân
Họ từ
Lỗi thường gặp
lose the weight→lose weight
Người Việt hay thêm 'the' vì dịch từ 'giảm cân đó', nhưng cụm chung là 'lose weight' không có mạo từ.
do weight loss→lose weight
Dịch sai sang động từ; 'do' + danh từ là lỗi dịch máy. Nên dùng 'lose' hoặc 'have weight loss'.
Nói sao cho lên band
5slim down→6reduce weight→7+lose weight
Đồng nghĩa
slim down — mang tính thân mật, không học thuật
reduce weight — dịch thô; 'reduce weight' ít tự nhiên hơn 'lose weight'
Dễ nhầm
slim down — cách nói thân mật hơn của 'lose weight', thường dùng trong hội thoại.
“She decided to slim down by walking every evening.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh cân 'LOSE' (mất) số cân: LOSE WEIGHT.
lose từ tiếng Anh cổ 'losian' nghĩa là 'mất', weight từ tiếng Anh cổ 'wegan' nghĩa là 'trọng lượng'.