noun · đời thường
litter
UK/ˈlɪtə(r)/US/ˈlɪtər/LIT·ter
rác vứt bừa bãi ở nơi công cộng; hành động vứt rác bừa bãi là 'to litter'
small pieces of rubbish left lying in public places; the act of leaving such rubbish
Ví dụ
“Please put your litter in the bin rather than leaving it on the grass.”
Xin hãy bỏ rác của bạn vào thùng chứ đừng để trên bãi cỏ.
“The park was full of litter after the festival.”
Công viên đầy rác sau lễ hội.
“There are heavy fines for littering in this city.”
Thành phố này phạt nặng hành vi vứt rác bừa bãi.
Câu mẫu band 8
“To reduce street litter, the council combined better public bins with education campaigns in schools.”
Cụm hay đi cùng
- litter bin — thùng rác (dùng cho rác nhỏ)
- drop litter — ném rác bừa bãi
- littering fine — mức phạt vì vứt rác bừa bãi
Họ từ
Lỗi thường gặp
Don't do the litter→Don't litter
Người Việt hay thêm 'the' theo thói quen nói; trong tiếng Anh động thái 'litter' là động từ không cần 'the'.
a litter→litter (uncountable)
Người học muốn đếm rác nên thêm 'a', nhưng 'litter' khi chỉ rác chung thường không đếm được.
Nói sao cho lên band
5trash→6rubbish→7+litter
Đồng nghĩa
rubbish — Rubbish là từ chung cho rác; 'litter' nhấn vào rác bị bỏ lại bừa bãi ở nơi công cộng.
Dễ nhầm
rubbish — Rubbish là từ rộng cho mọi loại rác, cả rác ở nhà; litter chỉ rác nhỏ bị bỏ lại ở nơi công cộng.
“She put the old magazines in the rubbish bin.”
Mẹo nhớ & gốc từ
litter → 'little' pieces of rubbish left around
ban đầu 'litter' nghĩa là chất đống (từ tiếng Pháp cổ), sau đó dùng cho rác vứt bừa bãi