noun · học thuật
legitimacy
/lɪˈdʒɪtɪməsi/le·GIT·i·ma·cy
tính chính đáng, hợp pháp hoặc được công nhận là đúng
the quality of being lawful, acceptable or having the right to be obeyed or respected
Ví dụ
“Protests raised questions about the legitimacy of the election.”
Những cuộc biểu tình gây nghi vấn về tính chính đáng của cuộc bầu cử.
“The reform aimed to strengthen the legitimacy of public institutions.”
Cuộc cải cách nhằm củng cố tính chính đáng của các cơ quan công quyền.
“Scholars debate the legitimacy of certain historical claims.”
Các học giả tranh luận về tính chính đáng của một số khẳng định lịch sử.
Câu mẫu band 8
“Citizens' trust is the cornerstone of a government's legitimacy, not merely its legal authority.”
Cụm hay đi cùng
- question the legitimacy of — nghi ngờ tính chính đáng của
- gain legitimacy — đạt được tính chính đáng
- political legitimacy — tính chính đáng về mặt chính trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
The law's legality was questioned by citizens who felt excluded.→The law's legitimacy was questioned by citizens who felt excluded.
Người Việt dễ nhầm 'legality' (hợp pháp về luật) với 'legitimacy' (được công nhận/chấp nhận xã hội). Khi nói về 'bị người dân nghi ngờ' thì từ đúng là 'legitimacy'.
They tried to legitimate the decision.→They tried to legitimize the decision.
Người học có thể dùng động từ sai hoặc viết sai; dạng chuẩn là 'legitimize/legitimise'.
Nói sao cho lên band
5legal→6legitimate→7+legitimacy
Đồng nghĩa
validity — validity thường chỉ tính hợp lệ về mặt logic hoặc pháp lý; legitimacy nhấn vào sự chấp nhận hoặc chính danh xã hội/chính trị.
Dễ nhầm
validity — validity = tính hợp lệ/đúng đắn (logic hoặc pháp lý); legitimacy = tính chính đáng, thường liên quan đến sự chấp nhận xã hội/chính trị.
“The committee examined the validity of the survey results.”
Mẹo nhớ & gốc từ
legit- liên quan đến 'legal/legitimate' (hợp pháp/chính đáng); -acy = trạng thái → legitimacy = trạng thái chính đáng.
Từ Latin 'legitimus' (hợp lệ, chính đáng) + hậu tố -acy.