verb phrase · trung tính

lead an active lifestyle

/liːd ən ˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/LEAD an AC·tive LIFE·style

Band 6-7speakingtask2

Sống năng động, thường xuyên vận động thay vì ít vận động; duy trì thói quen hoạt động thể chất trong đời sống hàng ngày.

To have daily habits that include regular physical activity rather than being sedentary.

Ví dụ

Older people can lead an active lifestyle by walking and gardening.

Người lớn tuổi có thể sống năng động bằng cách đi bộ và làm vườn.

Many public-health programmes aim to help citizens lead an active lifestyle.

Nhiều chương trình y tế công cộng nhằm giúp người dân sống năng động.

He decided to lead an active lifestyle after his doctor warned him about his weight.

Anh ấy quyết định sống năng động sau khi bác sĩ cảnh báo về cân nặng.

Câu mẫu band 8

Policymakers should prioritise measures that help citizens lead an active lifestyle rather than relying solely on clinical interventions.

Cụm hay đi cùng

  • encourage people to lead an active lifestylekhuyến khích mọi người sống năng động
  • lead an active lifestyle from a young agesống năng động từ khi còn trẻ

Họ từ

lead verbactive adjectivelifestyle nounactively adverb

Lỗi thường gặp

lead active lifestylelead an active lifestyle

Người Việt thường quên mạo từ vì tiếng Việt không có mạo từ; trong tiếng Anh cụm 'an active lifestyle' cần mạo từ 'an'.

do an active lifestylelead an active lifestyle / live an active lifestyle

Dịch sát 'làm một lối sống' dẫn đến 'do' — nhưng trong tiếng Anh động từ tự nhiên là 'lead' hoặc 'live'.

Nói sao cho lên band

5exercise more6stay active7+lead an active lifestyle

Đồng nghĩa

stay activengắn gọn, thân mật; 'lead an active lifestyle' trang trọng, dùng trong bài viết học thuật

Dễ nhầm

stay active'Stay active' ngắn, phù hợp khi nói chuyện hàng ngày; 'lead an active lifestyle' trang trọng, thường dùng trong bài luận hoặc khi nói về chính sách/y tế công cộng.

I try to stay active by cycling to work every day.

Mẹo nhớ & gốc từ

LEAD (dẫn) → bạn 'dẫn' một thói quen; ACTIVE (năng động) + LIFESTYLE (lối sống) → nhớ là 'dẫn lối sống năng động'.

'Lead' (điều hành/dẫn dắt) + 'active lifestyle' là cụm hiện đại mô tả kiểu sống nhiều hoạt động.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ