noun · trung tính

laziness

/ˈleɪzinəs/LAI·zi·ness

Band 6-7speakingtask2

tính lười biếng; xu hướng tránh làm việc hoặc nỗ lực

the quality of not being willing to work or make an effort

Ví dụ

Procrastination and laziness can lower academic achievement.

Sự trì hoãn và lười biếng có thể làm giảm thành tích học tập.

Parents often worry that too much screen time encourages laziness.

Phụ huynh thường lo lắng rằng xem màn hình quá nhiều khuyến khích sự lười biếng.

Overcoming laziness requires both habit change and motivation.

Vượt qua sự lười biếng cần cả thay đổi thói quen và động lực.

Câu mẫu band 8

Educational reforms that focus solely on tests may inadvertently reward memorisation and deepen laziness rather than encouraging critical thinking.

Cụm hay đi cùng

  • overcome lazinessvượt qua sự lười biếng
  • combating lazinesschống lại sự lười biếng
  • a sign of lazinessdấu hiệu của sự lười biếng

Họ từ

lazy adjectivelazily adverblaziness noun

Lỗi thường gặp

Laziness is a bad character.Laziness is a bad trait.

Người Việt thường dịch 'tính cách' word-by-word thành 'character' với nghĩa không chính xác; 'trait' phù hợp hơn khi nói về đặc điểm cá nhân.

He has laziness.He is lazy.

Người Việt hay dùng 'have' khi nói về tính cách do thói quen 'có' trong tiếng Việt; tiếng Anh thường dùng 'be' với tính từ (is lazy) hoặc danh từ 'laziness' trong bối cảnh trừu tượng.

Nói sao cho lên band

5lazy6lack of motivation7+laziness

Đồng nghĩa

idlenessidleness nhấn vào trạng thái không làm gì; laziness nhấn vào thiếu ý chí

slothsloth trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tôn giáo

Dễ nhầm

idlenessidleness nhấn vào trạng thái nhàn rỗi, không làm gì; laziness là thiếu ý chí làm việc

Periods of idleness can lead to laziness if people lose motivation to be productive.

slothsloth nặng, trang trọng hoặc mang sắc thái tôn giáo hơn 'laziness'

His sloth was criticised in essays as a moral failing, while teachers preferred to call it laziness.

Mẹo nhớ & gốc từ

Thêm -ness vào tính từ để tạo danh từ chỉ tính chất (lazy → laziness). Khi nói về người cụ thể, dùng 'be + adjective' (He is lazy) thay vì 'have + laziness'.

LAZY (lười) → LAZINESS: tính lười, thêm -ness để nhớ là danh từ.

Từ 'lazy' + hậu tố '-ness' để tạo danh từ trừu tượng; nguồn gốc Anh hiện đại

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ness

Học từ này cùng bộ