noun phrase · trung tính
late payment fee
/leɪt ˈpeɪ.mənt fiː/LATE PAY·ment FEE
khoản phí bị tính khi thanh toán trễ hạn
a charge applied by a company or bank when a bill or loan payment is not paid on time
Ví dụ
“If you miss the deadline you'll incur a late payment fee.”
Nếu bạn bỏ lỡ hạn chót, bạn sẽ phải chịu phí thanh toán trễ.
“Many companies warn customers about late payment fees on invoices.”
Nhiều công ty cảnh báo khách hàng về phí thanh toán trễ trên hóa đơn.
“To avoid late payment fees I always set reminders a week before the due date.”
Để tránh phí trễ hạn, tôi luôn đặt nhắc nhở một tuần trước ngày đáo hạn.
Câu mẫu band 8
“Households under financial strain often fall behind on bills and face escalating late payment fees that worsen their situation.”
Cụm hay đi cùng
- incur a late payment fee — phải chịu phí thanh toán trễ
- charge a late payment fee — tính phí thanh toán trễ
- avoid late payment fees — tránh các khoản phí trễ hạn
Họ từ
Lỗi thường gặp
late fee payment→late payment fee
thói quen đảo từ theo tiếng Việt khiến trật tự từ tiếng Anh sai; collocation chuẩn là 'late payment fee'.
a fee for being late to pay→late payment fee
mô tả dài dòng do dịch trực tiếp từ tiếng Việt; dùng cụm cố định ngắn gọn hơn.
incur late payment→incur a late payment fee
bỏ 'a' hoặc 'fee' là lỗi thiếu từ; người Việt hay lược mạo từ khiến câu thiếu chính xác.
Nói sao cho lên band
5pay late→6be charged→7+late payment fee
Đồng nghĩa
penalty charge — từ mang tính chính thức/khó chịu hơn; penalty thường nặng hơn fee
Dễ nhầm
penalty charge — penalty charge mang tính phạt hơn và đôi khi áp dụng cho vi phạm hợp đồng, không chỉ trễ hạn thanh toán
“The parking penalty charge was much higher than the late payment fee for my utilities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
late = trễ, payment = thanh toán, fee = phí → phí do thanh toán trễ.
late (trễ) + payment (thanh toán) + fee (phí).