phrasal verb · trung tính
keep watch
UK/kiːp wɒtʃ/US/kiːp wɑːtʃ/KEEP WATCH
canh chừng, trông coi, quan sát để đảm bảo an toàn hoặc phát hiện vấn đề
to observe or guard a place or people in order to ensure safety or notice problems
Ví dụ
“Volunteers kept watch over the shore to report any oil slicks.”
Các tình nguyện viên canh gác dọc bờ để báo cáo bất kỳ vệt dầu nào.
“Two guards keep watch at the main entrance overnight.”
Hai bảo vệ canh gác cổng chính suốt đêm.
“The neighbours took turns to keep watch while the family was away.”
Hàng xóm thay phiên nhau canh nhà khi cả gia đình đi vắng.
Câu mẫu band 8
“Local volunteers kept watch along the coastline for several nights after the tanker accident to protect wildlife.”
Cụm hay đi cùng
- keep watch over something/someone — canh giữ/quan sát ai đó hoặc cái gì
- take turns keeping watch — thay phiên nhau canh gác
- keep watch at night — canh gác vào ban đêm
Họ từ
Lỗi thường gặp
They keep a watch at night.→They keep watch at night.
Người Việt có xu hướng thêm mạo từ 'a' theo thói quen, nhưng 'keep watch' là cụm cố định (không cần 'a'). 'a watch' có nghĩa là một chiếc đồng hồ.
She keeps watch the museum.→She keeps watch over the museum.
Thiếu giới từ 'over' khi cần (keep watch over = canh giữ). Dịch word-by-word từ 'canh giữ' có thể khiến người học bỏ giới từ.
Nói sao cho lên band
5watch→6stand guard→7+keep watch
Đồng nghĩa
stand guard — chỉ trạng thái canh gác chính thức, thường dùng cho bảo vệ
monitor — theo dõi liên tục, có thể dùng cho thiết bị hoặc con người
Dễ nhầm
monitor — monitor thiên về 'theo dõi, giám sát' liên tục, có thể bằng máy móc; 'keep watch' nhấn mạnh hành động canh giữ
“Staff monitor the CCTV feeds for any unusual activity.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WATCH = quan sát; tưởng tượng một người làm 'watch' ở cửa suốt đêm.
'watch' nghĩa 'canh' từ tiếng Anh cổ; ghép với 'keep' tạo ý 'giữ để quan sát/giám sát'.