phrasal verb · đời thường
keep to oneself
UK/kiːp tə wʌnˈself/US/kip tə wʌnˈsɛlf/KEEP·to·one·SELF
không thích giao tiếp xã hội nhiều; giữ kín, sống khép kín
prefer not to talk to or mix with other people; be private or reserved
Ví dụ
“He keeps to himself at school, so he doesn't join clubs.”
Anh ấy khá kín tiếng ở trường nên không tham gia câu lạc bộ.
“She's friendly in meetings but usually keeps to herself outside work.”
Cô ấy thân thiện trong họp nhưng thường sống khép kín ngoài giờ làm.
“My neighbour keeps to himself and rarely talks to anyone.”
Hàng xóm của tôi sống khá khép kín và hiếm khi nói chuyện với ai.
Câu mẫu band 8
“Although effective in his role, he tends to keep to himself, which sometimes limits his networking opportunities.”
Cụm hay đi cùng
- keep to himself/herself — sống khép kín
- tend to keep to oneself — có xu hướng kín đáo, ít giao tiếp
Họ từ
Lỗi thường gặp
keep myself to→keep to myself
Người Việt thường dịch theo trật tự tiếng Việt rồi đặt lại đại từ sai chỗ; cấu trúc chuẩn là 'keep to oneself' hoặc 'keep to myself'.
keep to himselfs→keep to himself
Thêm 's' không cần thiết; nhiều học viên bị ảnh hưởng bởi cách thêm 's' vào danh từ vì thói quen từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5shy→6reserved→7+keep to oneself
Đồng nghĩa
be reserved — trang trọng hơn, chỉ tính cách trầm tĩnh
be introverted — mang tính chuyên môn tâm lý hơn
Dễ nhầm
be reserved — 'be reserved' mang sắc thái trang trọng và mô tả tính cách; 'keep to oneself' nhấn mạnh hành vi giữ khoảng cách xã hội
“She is reserved and prefers formal conversation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng ai đó ôm một cuốn sách, 'keep to oneself' = giữ mình bên cuốn sách, không giao tiếp.
Cụm 'to oneself' mang ý 'với chính mình', kết hợp với 'keep' để chỉ hành động giữ mình khép kín.