phrasal verb · trung tính
keep someone at bay
UK/kiːp sʌmwʌn æt beɪ/US/kip ˈsʌmwʌn æt beɪ/keep·some·one·at·BAY
ngăn chặn, giữ (vấn đề/người) ở khoảng cách an toàn để không gây hại
to prevent something or someone unpleasant from coming too close or causing harm
Ví dụ
“Good hygiene helps keep infections at bay.”
Vệ sinh tốt giúp ngăn chặn bệnh nhiễm.
“The security measures kept the protesters at bay.”
Các biện pháp an ninh đã ngăn các người biểu tình lại.
“Vaccination programmes can keep epidemics at bay.”
Các chương trình tiêm chủng có thể ngăn chặn dịch bệnh.
Câu mẫu band 8
“Regular exercise helped keep illness at bay during the winter.”
Cụm hay đi cùng
- keep disease at bay — ngăn bệnh tật
- keep problems at bay — ngăn chặn vấn đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
keep away from→keep someone at bay
Người Việt hay dùng 'keep away from' (tránh xa) thay cho 'keep at bay'; nhưng 'at bay' nhấn tới việc ngăn chặn mối đe doạ hơn là chỉ tránh khoảng cách.
prevent someone→keep someone at bay
'Prevent' là động từ chung; 'keep at bay' là cụm cố định, dùng nhiều trong bài viết miêu tả kiểm soát rủi ro.
Nói sao cho lên band
5prevent→6keep away from→7+keep someone at bay
Đồng nghĩa
ward off — mang tính ngăn chặn, thường trang trọng hơn
keep away — đơn giản là giữ ở xa; 'at bay' nhấn vào ngăn chặn hậu quả
Dễ nhầm
ward off — gần nghĩa (ngăn chặn), thường dùng trang trọng hoặc văn viết
“Farmers used pesticides to ward off the crop pests.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một chiếc đập (bay) giữ nước ngoài tầm với → keep at BAY = giữ ở ngoài tầm ảnh hưởng.
'At bay' có nguồn gốc từ săn bắn (giữ thú ở khoảng cách an toàn); 'keep' + 'at bay' trở thành cụm cố định.