phrasal verb · trung tính
keep quiet
/kiːp ˈkwaɪət/KEEP QUI·ET
giữ im lặng; không nói ra điều gì (cũng dùng nghĩa giữ bí mật)
to remain silent or not reveal information
Ví dụ
“Please keep quiet during the performance.”
Làm ơn giữ im lặng trong suốt buổi trình diễn.
“They kept quiet about the plan until the launch day.”
Họ giữ im lặng về kế hoạch cho đến ngày ra mắt.
“He kept quiet when the subject came up and avoided an argument.”
Anh ấy im lặng khi chủ đề đó được nêu lên và tránh một cuộc tranh luận.
Câu mẫu band 8
“Given the sensitivity of the issue, senior staff were instructed to keep quiet until an official statement was ready.”
Cụm hay đi cùng
- keep quiet about something — giữ im lặng về điều gì
- keep quiet during the meeting — giữ im lặng trong cuộc họp
- ask someone to keep quiet — yêu cầu ai đó im lặng
Họ từ
Lỗi thường gặp
He kept quiet about secret.→He kept quiet about the secret.
Học viên Việt thường quên mạo từ 'the' trước danh từ đã xác định; trong tiếng Anh cần 'the secret' chứ không để trống.
She keep quiet when teacher spoke.→She kept quiet when the teacher spoke.
Sai chia động từ và thiếu 'the' trước 'teacher' — lỗi phổ biến do dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5be silent→6stay quiet→7+keep quiet
Đồng nghĩa
be silent — trang trọng hơn, trung tính
stay quiet — nói gần giống, dùng trong giao tiếp hàng ngày
Dễ nhầm
be silent — cụm phổ biến hơn trong văn viết, có vẻ trang trọng; 'keep quiet' là thân mật/trung tính
“The audience was asked to be silent during the ceremony.”
Mẹo nhớ & gốc từ
QUIET = yên lặng, nhớ 'keep' + 'quiet' = giữ yên lặng.
'quiet' từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nghĩa 'yên tĩnh'; ghép với 'keep' tạo nghĩa 'giữ im lặng'.