phrasal verb / idiom · trung tính

keep one's word

UK/kiːp wʌnz wɜːd/US/kip wʌnz wɜrd/KEEP·one's·WORD

speakingtask2

giữ lời hứa, làm theo điều đã hứa

do what you promised or promised to do

Ví dụ

A successful leader should keep one's word to build trust.

Người lãnh đạo thành công cần giữ lời hứa để xây dựng sự tin cậy.

He kept his word and refunded the money.

Anh ấy giữ lời và hoàn trả tiền.

If a company does not keep its word, customers lose trust.

Nếu công ty không giữ lời, khách hàng sẽ mất niềm tin.

Câu mẫu band 8

In international negotiations, diplomats must keep their word to maintain credibility.

Cụm hay đi cùng

  • keep one's wordgiữ lời hứa
  • fail to keep one's wordkhông giữ lời hứa
  • honour one's wordtôn trọng lời hứa (trang trọng hơn)

Họ từ

keep verbword noun

Lỗi thường gặp

keep wordkeep one's word

Người Việt hay lược bỏ đại từ sở hữu khi dịch trực tiếp; cụm đúng là 'keep one's word' hoặc 'keep his/her word' khi đề cập chung.

keep promisekeep a promise / keep one's promise

Thiếu mạo từ hoặc đại từ sở hữu do thói quen dịch tiếng Việt; cần dùng 'a' hoặc 'one's' để câu chuẩn.

Nói sao cho lên band

5keep promise6honour one's promise7+keep one's word

Đồng nghĩa

honour a promisetrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

keep a promisephiên bản đơn giản hơn, phổ thông

Dễ nhầm

honour one's word'honour one's word' trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết chính thức

He honoured his word by completing the contract on time.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh bắt tay xong và giữ lời hứa — 'word' là lời nói mình giữ lại.

Cụm 'keep one's word' xuất phát từ ý nghĩa 'giữ lời nói' — 'word' ở đây nghĩa là lời hứa.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ keep … · phần 2

Học từ này cùng bộ