phrasal verb · trung tính
keep one's distance
UK/kiːp wʌn z ˈdɪstəns/US/kiːp wʌnz ˈdɪstəns/keep·ONE'S·dis·TANCE
giữ khoảng cách (về thể xác hoặc cảm xúc), tránh quá thân mật
to avoid getting too physically or emotionally close to someone
Ví dụ
“After the argument, she decided to keep her distance from him for a while.”
Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định giữ khoảng cách với anh ấy một thời gian.
“As a judge, he tries to keep his distance from political groups.”
Là một thẩm phán, ông cố gắng giữ khoảng cách với các nhóm chính trị.
“When meeting new people, some prefer to keep their distance until trust is built.”
Khi gặp người mới, vài người thích giữ khoảng cách cho tới khi có niềm tin.
Câu mẫu band 8
“After the scandal, the politician kept his distance from former colleagues to avoid further controversy.”
Cụm hay đi cùng
- keep one's distance from someone — giữ khoảng cách với ai đó
- keep social distance — giữ khoảng cách xã hội
Họ từ
Lỗi thường gặp
keep distance→keep one's distance / keep a distance
Người Việt hay lược mạo từ hoặc sở hữu; tiếng Anh tự nhiên là 'keep one's distance' hoặc 'keep a distance'.
keep the distance→keep one's distance
Dùng 'the distance' không tự nhiên trong idiom này; người Việt có xu hướng đặt 'the' theo thói quen.
Nói sao cho lên band
5stay away→6avoid→7+keep one's distance
Đồng nghĩa
stay away — nhấn mạnh tránh hoàn toàn; 'keep one's distance' có thể là tạm thời và giữ mức độ hợp lý
Dễ nhầm
stay away from — mạnh hơn, thường là tránh hoàn toàn; 'keep one's distance' có thể là duy trì khoảng cách chừng mực
“She decided to stay away from social media for a month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
tưởng tượng một đường kẻ vạch ra khoảng cách mà bạn phải 'keep' đứng sau đó
cụm 'keep distance' xuất phát từ nghĩa đen 'giữ khoảng cách' và dần trở thành idiom cho khoảng cách cả thể xác lẫn cảm xúc