phrasal verb · trung tính
keep back
UK/kiːp bæk/US/kip bæk/KEEP·back
giữ lại, giấu bớt thông tin hoặc giữ ở vị trí lùi lại; ngăn không cho tiến lên
to hold something or someone in reserve or to withhold information; to prevent from advancing
Ví dụ
“She kept back some facts during the interview.”
Cô ấy giấu một vài thông tin trong buổi phỏng vấn.
“Floodwaters were kept back by the new barrier.”
Nước lũ bị ngăn lại bởi con đê mới.
“He had to keep his emotions back during the speech.”
Anh ấy phải kìm nén cảm xúc trong lúc phát biểu.
Câu mẫu band 8
“Although the manager knew the figures, he kept back the worst projections from the staff to avoid panic.”
Cụm hay đi cùng
- keep back information — giấu thông tin
- keep someone back — ngăn ai tiến lên / giữ ai lại
- keep emotions back — kìm nén cảm xúc
Họ từ
Lỗi thường gặp
She kept behind the truth.→She kept back the truth.
Người Việt dễ dùng 'behind' vì dịch nghĩa 'ở phía sau', nhưng collocation chuẩn là 'keep back' để chỉ giấu thông tin.
They kept the water backed by the dam.→They kept the water back with the dam.
Lỗi do dịch theo trật tự tiếng Việt; giới từ và trật tự tiếng Anh khác nên phải dùng 'keep X back with Y' hoặc 'the dam kept the water back'.
Nói sao cho lên band
5hide→6withhold→7+keep back
Đồng nghĩa
withhold — trang trọng, thường dùng trong văn viết chính thức
hold back — gần như đồng nghĩa, 'hold back' hay dùng hơn ở một số ngữ cảnh
Dễ nhầm
hold back — gần giống nghĩa 'kìm lại, ngăn lại'; 'hold back' dùng rất phổ biến và đôi khi hoán đổi được với 'keep back'
“She wanted to cry but she held back her tears.”
Mẹo nhớ & gốc từ
KEEP = giữ, BACK = lùi lại → giữ lại, giấu bớt.
ghép keep (giữ) + back (lùi lại) — nghĩa gốc 'giữ ở phía sau/giữ lại'