phrasal verb · trung tính

keep away from

UK/kiːp əˈweɪ frəm/US/kip əˈweɪ frəm/KEEP away from

speakingtask2

tránh xa (ai/cái gì), không tiếp xúc hoặc liên quan

to avoid being near or involved with someone or something

Ví dụ

Students should keep away from unreliable sources when researching.

Học sinh nên tránh xa các nguồn không đáng tin cậy khi nghiên cứu.

Keep away from that area — it's dangerous at night.

Tránh xa khu vực đó — nó nguy hiểm vào ban đêm.

I try to keep away from topics that cause arguments during family meals.

Tôi cố tránh những chủ đề gây tranh cãi trong bữa ăn gia đình.

Câu mẫu band 8

When conducting literature reviews, researchers should keep away from sources that lack methodological rigour.

Cụm hay đi cùng

  • keep away from unreliable sourcestránh xa nguồn không đáng tin cậy
  • keep away from dangerous areastránh xa khu vực nguy hiểm

Họ từ

keep away from phrasal verbkeeping away from verb (gerund)kept away from verb (past)

Lỗi thường gặp

Keep away the sources.Keep away from the sources.

Người Việt hay quên giới từ 'from' sau 'keep away'; cấu trúc đúng là 'keep away from'.

They keep from dangerous places.They keep away from dangerous places.

Dịch sát cấu trúc 'giữ tránh' dẫn tới 'keep from' — phải dùng 'keep away from' hoặc 'avoid'.

Nói sao cho lên band

5avoid6steer clear of7+keep away from

Đồng nghĩa

avoidtừ trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh

steer clear ofthân mật, nhấn mạnh chủ động tránh

Dễ nhầm

avoid'avoid' trang trọng và phổ biến; 'keep away from' nhấn vào khoảng cách vật lý hoặc tiếp xúc

She avoided talking about politics during dinner.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng có biển cảnh báo 'KEEP AWAY' — bạn phải đi xa khỏi chỗ đó.

keep (giữ) + away (xa) + from (khỏi) → 'giữ ở khoảng cách, tránh xa'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ keep …

Học từ này cùng bộ