phrasal verb · trung tính
keep at
UK/kiːp æt/US/kip æt/KEEP·at
tiếp tục cố gắng, kiên trì làm việc gì dù khó khăn
to continue working on something or trying to do something; to persist
Ví dụ
“If you keep at your revision you'll see improvement.”
Nếu bạn kiên trì ôn tập, bạn sẽ tiến bộ.
“She kept at the problem until she solved it.”
Cô ấy kiên trì với bài toán cho tới khi giải được.
“His teacher encouraged him to keep at it.”
Giáo viên khuyến khích cậu ấy tiếp tục cố gắng.
Câu mẫu band 8
“If you want to improve your writing, keep at it consistently rather than cramming before exams.”
Cụm hay đi cùng
- keep at something — tiếp tục/kiên trì với việc gì
- keep at it — tiếp tục cố gắng (thường đứng một mình với 'it')
Họ từ
Lỗi thường gặp
Keep in the task until it is finished.→Keep at the task until it is finished.
Người Việt dễ dùng 'in' do dịch trực tiếp 'ở trong', nhưng động từ 'keep' với nghĩa kiên trì yêu cầu giới từ 'at'.
She kept on at the problem.→She kept at the problem.
Mặc dù 'keep on' tồn tại, trong một số ngữ cảnh 'keep at' là cách tự nhiên hơn với 'a problem' (vì nghĩa 'kiên trì xử lý'). Người Việt thường thay thế hai giới từ lẫn lộn.
Nói sao cho lên band
5try→6persist→7+keep at
Đồng nghĩa
persist — nhấn mạnh sự bền bỉ, trang trọng hơn
persevere — cũng nghĩa kiên trì nhưng hơi trang trọng
Dễ nhầm
keep on — cũng nghĩa 'tiếp tục', nhưng thường dùng chung hơn và hơi thân mật; 'keep at' nhấn vào kiên trì với một việc khó
“He kept on working despite feeling tired.”
Mẹo nhớ & gốc từ
KEEP = giữ, AT = chĩa vào → giữ hướng vào việc đó, nghĩa là kiên trì.
keep (giữ, tiếp tục) + at (giới từ chỉ hướng/đối tượng) — cụm chỉ hành động tiếp diễn hướng vào một việc.