verb · học thuật
justify
/ˈdʒʌstɪfaɪ/JUS·ti·fy
chứng minh là đúng hợp lý; đưa lý do biện hộ cho một hành động hay quyết định
to show or give good reasons why something is right or reasonable
Ví dụ
“The government tried to justify the new tax by pointing to rising costs.”
Chính phủ cố gắng biện hộ cho loại thuế mới bằng cách chỉ ra chi phí tăng.
“Can you justify spending so much on advertising?”
Bạn có thể giải thích vì sao phải chi nhiều cho quảng cáo như vậy không?
“It is hard to justify banning all single-use plastics without alternatives.”
Thật khó để biện minh cho việc cấm hoàn toàn đồ nhựa dùng một lần nếu không có phương án thay thế.
Câu mẫu band 8
“In my essay I'll justify my recommendation for stricter emissions targets by citing both economic analyses and public health studies.”
Cụm hay đi cùng
- justify a decision — biện minh cho một quyết định
- justify the cost — chứng minh chi phí là hợp lý
- cannot be justified — không thể biện minh được
Họ từ
Lỗi thường gặp
prove→justify
Người Việt thường dịch 'chứng minh' là 'prove' do dịch sát nghĩa; trong nhiều ngữ cảnh học thuật (ví dụ: justify a decision) cần 'justify' vì là biện hộ, đưa lý do hợp lý hơn 'prove' (chứng minh bằng bằng chứng).
justify me→justify my decision
Người học hay dịch động từ theo cú pháp tiếng Việt nên viết thiếu tân ngữ rõ ràng. Trong tiếng Anh cần chỉ rõ cái gì được biện minh (justify + noun).
explained→justified
Người Việt thường dùng 'explain' thay cho 'justify' vì dịch chữ 'giải thích' nhưng 'justify' mang nghĩa mạnh hơn là đưa lý do hợp lý cho một hành động hay chính sách.
Nói sao cho lên band
5prove→6explain→7+justify
Đồng nghĩa
defend — nhấn mạnh việc bảo vệ quan điểm trước chỉ trích; không nhất thiết là cung cấp bằng chứng khách quan
explain — chỉ rõ nguyên nhân hoặc cách thức; thường nhẹ hơn và ít mang nghĩa 'chứng minh hợp lý' hơn justify
Dễ nhầm
explain — nói rõ lý do hoặc cách thức; không nhất thiết chứng minh là hợp lý
“She explained why the program failed, but she couldn't justify the decision to continue.”
prove — chứng minh bằng bằng chứng rõ ràng; mang tính khoa học hoặc pháp lý hơn
“The lawyer tried to prove his client's innocence, while the minister attempted to justify the policy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
JUS (just = công bằng) + ti + fy → tưởng tượng bạn phải 'biện hộ' để cho điều gì đó công bằng trở lại.
Từ gốc Latin 'justificare' (làm cho công bằng), qua tiếng Pháp trung đại.