collocation · trang trọng
injury rehabilitation
/ˈɪndʒəri ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/IN·ju·ry re·ha·bi·li·TA·tion
quá trình phục hồi chức năng sau chấn thương để lấy lại khả năng vận động và sức mạnh
the process of recovering function, strength and movement after an injury
Ví dụ
“After his ACL tear, he underwent months of injury rehabilitation before returning to play.”
Sau khi rách dây chằng chéo, anh ấy trải qua nhiều tháng phục hồi chức năng trước khi trở lại thi đấu.
“Effective injury rehabilitation combines physiotherapy, strength work and gradual return to sport.”
Phục hồi chấn thương hiệu quả kết hợp vật lý trị liệu, rèn sức mạnh và quay lại tập luyện dần dần.
“The clinic specialises in injury rehabilitation for amateur and elite athletes.”
Phòng khám chuyên về phục hồi chấn thương cho vận động viên nghiệp dư và chuyên nghiệp.
Câu mẫu band 8
“The sports centre offers bespoke injury rehabilitation plans that integrate physiotherapy, strength work and monitored return‑to‑play protocols.”
Cụm hay đi cùng
- injury rehabilitation programme — chương trình phục hồi chấn thương
- post‑injury rehabilitation — phục hồi sau chấn thương
Họ từ
Lỗi thường gặp
do injury rehabilitation→undergo injury rehabilitation / have injury rehabilitation
Người Việt thường dịch 'làm phục hồi' và dùng 'do', nhưng tiếng Anh chuyên môn hay dùng 'undergo' hoặc 'receive' cho quá trình điều trị.
make rehabilitation→carry out rehabilitation / undergo rehabilitation
Dịch trực tiếp 'làm' thành 'make' gây collocation sai; tiếng Anh dùng 'carry out' cho người làm và 'undergo' cho người nhận liệu pháp.
Nói sao cho lên band
5get better after injury→6recover from injury→7+injury rehabilitation
Đồng nghĩa
post‑injury recovery — nhấn mạnh giai đoạn hồi phục tổng quát; 'rehabilitation' thường bao gồm can thiệp chuyên môn hơn
Dễ nhầm
recovery — giai đoạn hồi phục chung; 'rehabilitation' nhấn mạnh chương trình điều trị có cấu trúc để khôi phục chức năng.
“After the operation, she began a long period of recovery.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nhớ 'rehabilitation' là quá trình phục hồi có phương pháp sau 'injury' (chấn thương).
'rehabilitation' từ 're-' (lại) + 'habilitate' (khả năng hoạt động), vốn tiếng Latinh qua tiếng Pháp/Anh.