idiom · trung tính
in the loop
/ɪn ðə luːp/in·the·LOOP
được thông báo, nằm trong vòng trao đổi thông tin
to be kept informed about something, to be part of communication on an issue
Ví dụ
“Make sure the team lead is in the loop about any change to the schedule.”
Đảm bảo trưởng nhóm được thông báo về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.
“I wasn't in the loop on that decision, so I couldn't comment.”
Tôi không được thông báo về quyết định đó nên không thể bình luận.
“HR keeps managers in the loop with weekly updates.”
Phòng nhân sự thông báo cho quản lý bằng các cập nhật hàng tuần.
Câu mẫu band 8
“Please keep me in the loop on any revisions to the proposal so I can adjust my section.”
Cụm hay đi cùng
- keep someone in the loop — giữ ai đó trong vòng thông tin
- not be in the loop — không được cập nhật thông tin
Họ từ
Lỗi thường gặp
in loop→in the loop
Người Việt thường bỏ mạo từ 'the' vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt 'trong vòng', khiến cấu trúc sai.
on the loop→in the loop
Nhầm giới từ; tiếng Việt dùng 'trong' nên phải dịch 'in', không phải 'on'.
Nói sao cho lên band
5know about it→6keep informed→7+in the loop
Đồng nghĩa
keep informed — nói trực tiếp, ít mang sắc idiom
up to date — nhấn mạnh được cập nhật thông tin mới nhất
Dễ nhầm
up to date — được cập nhật thông tin mới nhất, thường ở dạng tính từ
“I try to keep my skills up to date.”
Mẹo nhớ & gốc từ
hình ảnh vòng tròn (loop) chứa bạn — bạn 'ở trong vòng' là được biết thông tin
từ 'loop' (vòng lặp) ám chỉ vòng thông tin; dùng trong kinh doanh để nói về chuỗi liên lạc