collocation · trung tính
improve stamina
UK/ɪmˈpruːv ˈstæmɪnə/US/ɪmˈpruːv ˈstæmənə/im·PROVE STAM·i·na
tăng sức bền, cải thiện khả năng duy trì hoạt động thể chất lâu hơn
to increase the body's ability to sustain physical or mental effort over time
Ví dụ
“Runners do interval training to improve stamina for long races.”
Người chạy thực hiện tập ngắt quãng để tăng sức bền cho các cuộc đua dài.
“Regular cardio can help improve stamina and overall health.”
Tập cardio đều đặn có thể giúp cải thiện sức bền và sức khỏe tổng thể.
“She focused on diet and training to improve her stamina before the tournament.”
Cô ấy tập trung vào chế độ ăn và luyện tập để tăng sức bền trước giải đấu.
Câu mẫu band 8
“To improve stamina effectively you should combine aerobic workouts with proper rest and nutrition rather than just training harder.”
Cụm hay đi cùng
- improve stamina — tăng sức bền
- build stamina — xây dựng sức bền
Họ từ
Lỗi thường gặp
increase stamina→improve stamina
Người Việt thường dịch 'tăng' là 'increase' nhưng trong collocation nói chuyện hàng ngày 'improve stamina' hay dùng hơn; 'increase stamina' không sai nhưng nghe học thuật/khô.
make stamina better→improve stamina
Dịch word‑by‑word từ tiếng Việt 'làm cho sức bền tốt hơn' dẫn tới cấu trúc cẩu thả; 'improve stamina' ngắn gọn và chính xác.
Nói sao cho lên band
5build endurance→6increase stamina→7+improve stamina
Đồng nghĩa
build endurance — cách nói hơi trang trọng hơn, 'endurance' gần nghĩa với 'stamina'
Dễ nhầm
build endurance — vẫn là tăng sức bền nhưng 'endurance' có sắc thái thể thao hơn; hai cụm đôi khi hoán đổi được nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
“Cycling hills helped him build endurance for the long race.”
Mẹo nhớ & gốc từ
IMPROVE = cải thiện, STAMINA = sức bền → improve stamina = cải thiện sức bền.
stamina từ tiếng Latin 'stamen' gốc nghĩa sức bền; improve từ tiếng Pháp/Latin 'improbare' biến nghĩa qua thời gian.