verb · học thuật
hover
UK/ˈhʌvə/US/ˈhʌvər/HO·ver
dao động nhẹ quanh một mức, giữ ở gần một mức nhất định (không tăng mạnh cũng không giảm mạnh)
to stay at about the same level without moving much up or down
Ví dụ
“Unemployment has hovered around 5% for the past three years.”
Tỷ lệ thất nghiệp duy trì quanh mức 5% trong ba năm qua.
“Rates hovered just below 10% until the end of the period.”
Tỷ lệ dao động ngay dưới 10% cho tới cuối giai đoạn.
“The price hovered at roughly $50 per barrel.”
Giá duy trì ở khoảng 50 đô la một thùng.
Câu mẫu band 8
“Over the last decade consumer confidence has hovered around historical averages, with only minor deviations.”
Cụm hay đi cùng
- hover around/at — giữ ở khoảng/ở mức (ví dụ: hover around 5%)
- hover just below/above — dao động ngay dưới/ngoài mức nào đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
The rate hovered 5%→The rate hovered around 5% / The rate hovered at 5%
Thiếu giới từ 'around' hoặc 'at' khi dùng 'hover' để chỉ mức gần đúng.
Prices were hovering since 2018→Prices have hovered since 2018
Người Việt hay dùng thì sai khi mô tả trạng thái bắt đầu ở quá khứ và còn tiếp diễn; cần present perfect.
Nói sao cho lên band
5stay around→6stay at roughly→7+hover
Đồng nghĩa
remain steady — giữ nguyên mức; 'hover' nhấn mạnh khoảng dao động nhỏ quanh một mốc.
stabilize — stabilize nhấn mạnh quá trình trở nên ổn định; 'hover' miêu tả hiện trạng dao động nhẹ.
Dễ nhầm
stabilize — 'stabilize' nhấn mạnh quá trình trở nên ổn định; 'hover' miêu tả giữ ở mức gần như không đổi nhưng có chút dao động.
“After months of fluctuation, the rate began to stabilize.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HOVER → hình dung con số 'lơ lửng' quanh một mức cố định.
Nguồn gốc từ việc 'lơ lửng' (ví dụ: chim) — mở rộng nghĩa sang dữ liệu 'giữ quanh mức'.