collocation · trung tính
housing estate
/ˈhaʊzɪŋ ɪˈsteɪt/HOUS·ing es·TATE
Khu nhà ở được xây dựng theo kế hoạch, thường gồm nhiều ngôi nhà cùng kiểu hoặc khu căn hộ.
A planned residential area with many houses built together, often by the same developer.
Ví dụ
“The new housing estate has playgrounds and a small shop.”
Khu nhà mới có sân chơi và một cửa hàng nhỏ.
“Many young families moved into the housing estate last year.”
Nhiều gia đình trẻ chuyển vào khu nhà ở đó năm ngoái.
“Housing estates are common on the outskirts of large towns.”
Các khu nhà ở thường thấy ở rìa các thị trấn lớn.
Câu mẫu band 8
“The council built a housing estate on previously unused land to tackle the local shortage of family homes.”
Cụm hay đi cùng
- new housing estate — khu nhà mới
- local housing estate — khu nhà địa phương
Họ từ
Lỗi thường gặp
housing area→housing estate
Dịch sát có thể cho ra 'housing area' nhưng collocation tự nhiên hơn là 'housing estate' ở Anh-Anh.
a housing estates→a housing estate
Lỗi số nhiều/số ít do đặt 'a' trước danh từ số nhiều; học viên Việt hay nhầm khi thêm 's'.
Nói sao cho lên band
5housing area→6residential area→7+housing estate
Đồng nghĩa
residential development — cách nói trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
Dễ nhầm
residential area — gồm nhiều loại nhà, thuật ngữ chung hơn 'housing estate'.
“They prefer living in a residential area rather than an industrial zone.”
housing development — gần giống 'housing estate' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc kinh doanh bất động sản.
“The housing development will provide hundreds of new homes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HOUSing EState = khu NHÀ (house) được QUY HOẠCH (estate).
housing (từ house) + estate (vùng đất được quy hoạch) → khu dân cư được xây dựng tập trung.