collocation · học thuật

household expenditure

UK/ˈhaʊshəʊld ɪkˈspendɪtʃə/US/ˈhaʊshoʊld ɪkˈspɛndɪtʃər/HOUSE·hold ex·SPEN·di·ture

Band 7+task2speaking

Tổng số tiền mà một hộ gia đình chi ra cho hàng hoá và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

The total amount of money a household spends on goods and services over a period of time.

Ví dụ

Rising energy prices have increased household expenditure across the region.

Giá năng lượng tăng đã làm tăng chi tiêu hộ gia đình khắp khu vực.

Governments often publish statistics on household expenditure to monitor living standards.

Chính phủ thường công bố số liệu về chi tiêu hộ gia đình để theo dõi mức sống.

Household expenditure on education tends to rise when families have more disposable income.

Chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục có xu hướng tăng khi họ có nhiều thu nhập khả dụng hơn.

Câu mẫu band 8

A detailed analysis of household expenditure reveals shifting priorities: families now spend proportionally more on services than on goods.

Cụm hay đi cùng

  • reduce household expendituregiảm chi tiêu hộ gia đình
  • household expenditure on essentialschi tiêu hộ gia đình cho các khoản thiết yếu

Họ từ

household noun/adjectiveexpenditure noun

Lỗi thường gặp

family expenditurehousehold expenditure

Người Việt thường dịch 'household' thành 'family' vì gần nghĩa, nhưng trong thống kê kinh tế 'household' là thuật ngữ chuẩn (bao gồm cả người sống chung, không chỉ quan hệ huyết thống).

household expensehousehold expenditure

Phần lớn học viên dịch 'expenditure' thành 'expense' vì tương đồng Việt–Anh, nhưng trong văn phong học thuật 'expenditure' được ưu tiên.

Nói sao cho lên band

5family spending6family expenditure7+household expenditure

Đồng nghĩa

family spendingcách nói thân mật hơn, ít học thuật hơn

Dễ nhầm

household incometổng thu nhập của hộ gia đình, khác với expenditure là tổng chi tiêu

Household income rose slightly while household expenditure remained stable.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'household' = cả nhà, 'expenditure' = chi tiêu → chi tiêu cả nhà = household expenditure.

household (nhà ở, gia đình sống chung) + expenditure (chi phí, chi tiêu) — thuật ngữ kinh tế thông dụng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ