verb phrase · học thuật
hold a referendum
UK/həʊld ə ˌrefəˈrɛndəm/US/hoʊld ə ˌrefəˈrɛndəm/hold a ref·er·EN·dum
tổ chức một cuộc trưng cầu ý dân để công chúng bỏ phiếu quyết định về một vấn đề quan trọng
to organise a public vote so that citizens decide on an important political question
Ví dụ
“The government decided to hold a referendum on the constitution.”
Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu ý dân về hiến pháp.
“Many countries hold a referendum when there is a major constitutional change.”
Nhiều nước tổ chức trưng cầu ý dân khi có thay đổi hiến pháp lớn.
“Opposition parties demanded the right to hold a referendum on the treaty.”
Các đảng đối lập yêu cầu quyền tổ chức trưng cầu ý dân về hiệp ước.
Câu mẫu band 8
“Faced with mounting public pressure, the government decided to hold a referendum on constitutional reform.”
Cụm hay đi cùng
- call a referendum — tuyên bố hoặc quyết định tổ chức trưng cầu ý dân
- hold a national referendum — tổ chức một cuộc trưng cầu ý dân toàn quốc
- a binding referendum — cuộc trưng cầu ý dân có tính ràng buộc pháp lý
Họ từ
Lỗi thường gặp
hold referendum→hold a referendum
Người Việt thường quên mạo từ 'a' vì tiếng Việt không có article; trong tiếng Anh cần 'a' trước 'referendum' khi nói về một cuộc trưng cầu cụ thể.
do a referendum→hold a referendum
Dịch từ 'làm' sang 'do' là lỗi phổ biến; với 'referendum' động từ thông dụng là 'hold' hoặc 'call', không dùng 'do'.
Nói sao cho lên band
5have a vote→6hold a vote→7+hold a referendum
Đồng nghĩa
call a referendum — 'call' nhấn mạnh hành động chính thức ra lệnh hoặc tuyên bố sẽ có trưng cầu; 'hold' nhấn mạnh việc tiến hành cuộc bỏ phiếu.
Dễ nhầm
call a referendum — 'call a referendum' nhấn mạnh quyết định chính thức tổ chức; 'hold a referendum' nhấn mạnh việc tiến hành/thi hành cuộc bỏ phiếu.
“The prime minister called a referendum on the new constitution.”
Mẹo nhớ & gốc từ
referendum → 'refer' (tham khảo) + 'endum' tưởng nhớ là 'để đem ra hỏi' → trưng cầu ý dân bằng phiếu.
Từ 'referendum' có nguồn gốc Latin, nghĩa gốc là 'được đem ra để xem xét, quyết định'.