collocation (noun phrase) · trung tính

high-intensity exercise

UK/haɪ ɪnˈtɛnsɪti ˈɛksəsaɪz/US/haɪ ɪnˈtɛnsɪti ˈɛksərsaɪz/HIGH-in·TEN·si·ty EX·er·cise

Band 6-7speakingtask2

bài tập cường độ cao, thường là đợt vận động mạnh trong thời gian ngắn để tăng nhịp tim

short periods of very intense physical activity that raise heart rate quickly

Ví dụ

High-intensity exercise burns calories fast but needs careful recovery.

Bài tập cường độ cao đốt calo nhanh nhưng cần phục hồi cẩn trọng.

Many people prefer high-intensity exercise for time-efficient workouts.

Nhiều người thích bài tập cường độ cao vì hiệu quả trong thời gian ngắn.

Coaches often mix high-intensity exercise with low-impact sessions for balance.

Huấn luyện viên thường kết hợp bài tập cường độ cao với các buổi ít va chạm để cân bằng.

Câu mẫu band 8

Athletes often schedule high-intensity exercise sessions early in the week, alternating them with recovery days.

Cụm hay đi cùng

  • high-intensity interval trainingtập cường độ cao xen kẽ (HIIT)
  • short high-intensity burstscác đợt cường độ cao ngắn
  • perform high-intensity exercisethực hiện bài tập cường độ cao

Họ từ

high-intensity adjectiveintense adjectiveintensity nounexercise noun/verb

Lỗi thường gặp

intensive exercisehigh-intensity exercise

Người Việt thường dùng 'intensive' do dịch sai từ 'cường độ cao'; 'intensive' nhấn vào tính liên tục kéo dài hơn, khác nghĩa tinh tế với 'intensity'.

hard exercisehigh-intensity exercise

'hard' là từ chung chung; trong ngữ cảnh học thuật/IELTS, 'high-intensity' là collocation chính xác hơn.

Nói sao cho lên band

5hard exercise6intense exercise7+high-intensity exercise

Đồng nghĩa

intense exercisegần giống nhưng 'high-intensity' nhấn mạnh cường độ và thay đổi nhanh

HIITviết tắt phổ biến, chỉ một dạng high-intensity với các khoảng nghỉ xen kẽ

Dễ nhầm

intense / intensiveintense = mạnh mẽ, cấp độ; intensive = tập trung, kéo dài về thời gian/khối lượng

Intensive training programs focus on duration, while intense workouts focus on effort.

Mẹo nhớ & gốc từ

HIGH = cao, IN-TEN-SI-TY nhớ 'TEN' là trọng âm

intensity từ Latin 'intensus' nghĩa là 'mạnh, căng'; dùng để chỉ mức độ hoạt động

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ