noun phrase · trung tính
hidden costs
UK/ˈhɪd(ə)n kɒsts/US/ˈhɪdən kɔːsts/HID·den·COSTS
những chi phí không rõ ràng ngay ban đầu, phát sinh thêm khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ
extra expenses that are not obvious at first and may appear later
Ví dụ
“The advertised price seemed low, but the hidden costs made the whole trip expensive.”
Giá quảng cáo có vẻ thấp, nhưng những chi phí ẩn đã làm chuyến đi trở nên đắt đỏ.
“Before you sign the contract, check for any hidden costs like admin fees or delivery surcharges.”
Trước khi ký hợp đồng, kiểm tra xem có chi phí ẩn nào như phí hành chính hay phụ phí giao hàng không.
“Small businesses often struggle because of unexpected hidden costs associated with compliance.”
Doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn vì những chi phí ẩn phát sinh khi tuân thủ quy định.
Câu mẫu band 8
“Consumers are increasingly wary of suppliers who advertise low prices but offset them with a slew of hidden costs.”
Cụm hay đi cùng
- incur hidden costs — phải chịu các chi phí ẩn
- reveal hidden costs — tiết lộ các chi phí ẩn
- account for hidden costs — tính đến các chi phí ẩn
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many hidden cost in the contract.→There are many hidden costs in the contract.
Người Việt thường quên 's' số nhiều vì trong tiếng Việt danh từ không biến đổi số; câu đúng cần 'costs' vì nói về nhiều khoản.
The shop hid the costs.→The shop hid the costs.
Không phải lỗi ngữ pháp; tuy nhiên học viên hay dùng 'hide' đúng nhưng quên rằng 'hidden costs' là cụm cố định nên tốt hơn dùng 'hidden costs' như danh từ hơn là động từ + danh từ khi mô tả hiện tượng.
Nói sao cho lên band
5extra cost→6unexpected expense→7+hidden costs
Đồng nghĩa
unexpected expenses — nhấn vào khía cạnh 'bất ngờ, không dự đoán trước'
additional charges — nhấn vào các khoản phải trả thêm, thường là chính thức
Dễ nhầm
hidden fees — fees thường là khoản phụ phí cụ thể (ví dụ phí xử lý), còn costs có thể rộng hơn (chi phí, tổn thất tổng thể)
“The airline advertised a low fare but added hidden fees for baggage and seat selection.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HIDden COSTS → 'HIDE' che giấu chi phí
hidden (từ tiếng Anh cũ hide, nghĩa 'giấu') + costs (chi phí) — nghĩa đen là chi phí bị che giấu