noun · đời thường
helpfulness
/ˈhelp.fəl.nəs/HELP·ful·ness
tính luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác; mức độ hữu ích của hành động hay con người
the quality of being willing and able to help
Ví dụ
“Guests commented on the helpfulness of the hotel staff.”
Khách khen ngợi sự nhiệt tình giúp đỡ của nhân viên khách sạn.
“I appreciated the helpfulness of the volunteers during the event.”
Tôi trân trọng sự nhiệt tình giúp đỡ của tình nguyện viên trong sự kiện.
“Her helpfulness made the whole process much smoother.”
Sự nhiệt tình giúp đỡ của cô ấy làm cả quy trình trôi chảy hơn.
Câu mẫu band 8
“The helpfulness of the local community after the flood was a major factor in the town's rapid recovery.”
Cụm hay đi cùng
- appreciate someone's helpfulness — đánh giá cao sự giúp đỡ của ai đó
- show helpfulness — thể hiện sự sẵn sàng giúp đỡ
- helpfulness of staff — sự nhiệt tình giúp đỡ của nhân viên
Họ từ
Lỗi thường gặp
Thanks for your helpfulness.→Thanks for your help.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'cảm ơn vì sự hữu ích' khiến câu tiếng Anh kém tự nhiên; 'Thanks for your help' hoặc 'Thanks for being so helpful' là cách nói tự nhiên hơn.
We appreciate your helpfulness for us.→We appreciate your help.
Từ 'for us' thừa và cấu trúc tự nhiên hơn là 'appreciate your help' chứ không cần 'helpfulness for us'.
Nói sao cho lên band
5help→6assistance→7+helpfulness
Đồng nghĩa
assistance — assistance nhấn vào hành động giúp đỡ cụ thể; helpfulness là tính chất hay thái độ sẵn sàng giúp
Dễ nhầm
help — help là hành động hoặc sự trợ giúp cụ thể; helpfulness là phẩm chất hoặc thái độ sẵn sàng giúp
“Thanks for your help with the project.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HELP (giúp) + FUL + NESS → tính hay giúp đỡ
Hình thành từ 'help' + hậu tố tính từ -ful rồi danh từ hóa bằng -ness.