verb phrase · trung tính
have a staycation
/hæv ə steɪˈkeɪʃən/have a stay·CA·tion
nghỉ ở nhà hoặc trong thành phố mình sống thay vì đi du lịch xa
to take a short holiday while staying at home or nearby instead of travelling far away
Ví dụ
“After exams I decided to have a staycation and explore local museums.”
Sau kỳ thi tôi quyết định nghỉ tại chỗ và khám phá các bảo tàng trong thành phố.
“During the pandemic many people had staycations instead of flying abroad.”
Trong đại dịch nhiều người nghỉ tại chỗ thay vì đi nước ngoài.
“We planned a staycation to save money but still relax.”
Chúng tôi lên kế hoạch nghỉ tại chỗ để tiết kiệm nhưng vẫn thư giãn.
Câu mẫu band 8
“Last summer I decided to have a staycation and explored several neighbourhood parks and galleries instead of flying abroad.”
Cụm hay đi cùng
- have a staycation — nghỉ tại chỗ
- take a staycation — nghỉ tại chỗ
- enjoy a staycation — thưởng thức kì nghỉ ở nhà
Họ từ
Lỗi thường gặp
have a vacation at home→have a staycation
Người Việt thường dịch 'kỳ nghỉ' → 'vacation' và ghép trực tiếp với 'at home', nhưng trong tiếng Anh thân mật/tiếng báo chí người bản ngữ thường dùng từ ghép staycation.
Nói sao cho lên band
5have a holiday at home→6stay at home for holiday→7+have a staycation
Đồng nghĩa
stay-at-home holiday — dịch sát, ít thông dụng hơn nhưng ý tương tự
Dễ nhầm
take a holiday at home — cũng đúng nhưng ít gọn, không phải thuật ngữ thông dụng như staycation
“I usually take a holiday at home and visit nearby attractions.”
Mẹo nhớ & gốc từ
stay + vacation = staycation → nghỉ mà vẫn ở 'stay' tại chỗ
từ ghép hiện đại từ stay (ở lại) + vacation (kì nghỉ), xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ cuối thế kỷ 20