collocation · đời thường
have a night in
/hæv ə naɪt ɪn/have a NIGHT in
dành buổi tối ở nhà để thư giãn (xem phim, ăn uống, nghỉ ngơi) thay vì ra ngoài
to spend an evening at home relaxing rather than going out
Ví dụ
“On Friday we'll probably have a night in and watch a film.”
Thứ Sáu có lẽ chúng mình sẽ ở nhà xem phim và thư giãn.
“I prefer to have a night in after a busy week at work.”
Mình thích dành một buổi tối ở nhà sau một tuần bận rộn.
“We had a night in with pizza and board games.”
Chúng tôi có một buổi tối ở nhà với pizza và chơi board game.
Câu mẫu band 8
“After two hectic weeks, we decided to have a night in, order takeout and watch an old movie together.”
Cụm hay đi cùng
- have a night in with pizza / a film / friends — dành buổi tối ở nhà với pizza / một bộ phim / bạn bè
- decide to have a night in — quyết định ở nhà buổi tối
Họ từ
Lỗi thường gặp
have night in→have a night in
Người Việt hay quên mạo từ 'a' trước 'night' vì tiếng Việt không có mạo từ. Câu đúng cần 'a' với 'night' số ít.
have a night inside→have a night in
Dịch thô 'inside' cho 'in' làm câu kém tự nhiên; collocation chuẩn là 'have a night in' hoặc 'stay in'.
Nói sao cho lên band
5stay in→6have a quiet night→7+have a night in
Đồng nghĩa
stay in — 'stay in' chung hơn; 'have a night in' nhấn mạnh buổi tối cụ thể
have a quiet night — nhấn vào sự yên tĩnh và nghỉ ngơi
Dễ nhầm
stay in — 'stay in' tổng quát hơn và có thể dùng suốt cả ngày; 'have a night in' chỉ buổi tối
“We stayed in all day because it was raining.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Night IN = ở trong nhà vào buổi tối → 'have a night in'.
'have' + 'a night' + 'in' (ở trong): cụm thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp để chỉ buổi tối ở nhà.