grammar · trung tính
had been + past participle
Thể bị động của quá khứ hoàn thành: diễn tả một việc đã được thực hiện trước một thời điểm trong quá khứ.
Past perfect passive: shows that something had been done before a past moment or event.
Ví dụ
“By the time the inspectors arrived, the documents had been signed.”
Khi thanh tra đến, các tài liệu đã được ký xong.
“The proposal had been approved prior to the meeting.”
Đề xuất đã được phê duyệt trước cuộc họp.
“He discovered that the house had been damaged during the storm.”
Anh ấy phát hiện ngôi nhà đã bị hư hại trong cơn bão.
Câu mẫu band 8
“By the time regulators issued their statement, most contaminated sites had been remediated by local authorities.”
Cụm hay đi cùng
- had been + past participle + before + past event — đã được ... trước một sự kiện trong quá khứ
- had been completed / had been destroyed / had been repaired — đã được hoàn thành / đã bị phá hủy / đã được sửa chữa
Lỗi thường gặp
The letter was already sent before they called.→The letter had already been sent before they called.
Người Việt thường dùng 'was' vì quen với cấu trúc quá khứ đơn; nhưng khi một hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác, cần past perfect (had been + V3).
It had closed by the time I arrived.→It had been closed by the time I arrived.
Thiếu 'been' là lỗi phổ biến; câu cần bị động hoàn thành (had been + V3) để nói một trạng thái đã được hoàn tất trước thời điểm quá khứ.
Nói sao cho lên band
5was + past participle→6had + past participle (active)→7+had been + past participle
Dễ nhầm
had + past participle — past perfect active (chủ ngữ là người thực hiện)
“She had finished the report before the deadline.”
had been + V-ing — past perfect continuous (nhấn quá trình diễn ra trước quá khứ)
“They had been studying for hours before the exam.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Past perfect passive: had + been + past participle. Dùng khi một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.
HAD + BEEN + V3 = đã được hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ
Lấy từ past perfect (had + V3) kết hợp với 'been' để tạo thể bị động.