collocation · đời thường

go to the gym

UK/ɡəʊ tə ðə dʒɪm/US/ɡoʊ tə ðə dʒɪm/GO·to·the·GYM

Band 4-5speaking

đi tới phòng tập thể dục/gyms để tập luyện

to visit a gym in order to exercise

Ví dụ

I usually go to the gym three times a week.

Tôi thường đi đến phòng tập ba lần một tuần.

She goes to the gym after work to relieve stress.

Cô ấy đi tới phòng tập sau giờ làm để giảm căng thẳng.

We joined a class at the gym last month.

Chúng tôi đã tham gia một lớp ở phòng tập vào tháng trước.

Câu mẫu band 8

I go to the gym regularly because structured classes help me keep motivated and see steady improvements.

Cụm hay đi cùng

  • go to the gym regularlyđi phòng tập đều đặn
  • membership at the gymthẻ hội viên phòng tập

Họ từ

go verbgym noun

Lỗi thường gặp

go gymgo to the gym

Tiếng Việt không có giới từ tương đương; nhiều học viên quên 'to' khi dịch trực tiếp 'đi gym'.

go to gymgo to the gym

Trong tiếng Anh cần mạo từ 'the' với 'gym' khi nói chung về phòng tập cụ thể hoặc hoạt động thường xuyên.

Nói sao cho lên band

5exercise6work out7+go to the gym

Đồng nghĩa

work outgồm nhiều bài tập; từ này ngắn gọn, hơi ít trang trọng hơn 'go to the gym'

exercisetừ chung chỉ hoạt động thể chất, không cụ thể chỗ

Dễ nhầm

work outnhấn vào hành động tập (ví dụ nâng tạ, chạy), có thể xảy ra ở nhà hoặc phòng tập

I prefer to work out at home when I am short on time.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung bạn 'GO' qua một cánh cửa vào 'GYM'—đi tới phòng tập.

gym là viết tắt của gymnasium, nghĩa là nơi tập thể dục từ tiếng Hy Lạp cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ