collocation · đời thường

go swimming

UK/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/US/ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/go SWIM·ming

Band 4-5speakingtask1

đi bơi, tham gia hoạt động bơi lội

to visit a pool, lake, sea, etc. for the purpose of swimming

Ví dụ

On hot afternoons we often go swimming at the local pool.

Vào buổi chiều nóng, chúng tôi thường đi bơi ở hồ bơi địa phương.

I go swimming twice a week to relax after work.

Tôi đi bơi hai lần một tuần để thư giãn sau giờ làm.

Would you like to go swimming this weekend?

Bạn có muốn đi bơi cuối tuần này không?

Câu mẫu band 8

After heavy revision I like to go swimming because it clears my mind and gives me low‑impact exercise.

Cụm hay đi cùng

  • go swimmingđi bơi
  • go for a swimđi bơi (mang sắc thái 'đi để bơi một tí')

Họ từ

swim verb/nounswimming noun/adjswimmer noun

Lỗi thường gặp

go to swimgo swimming

Người Việt thường dịch cấu trúc 'đi bơi' word‑by‑word thành 'go to swim', nhưng tiếng Anh đúng là 'go swimming' hoặc 'go for a swim'.

go for swimminggo for a swim

Thiếu mạo từ 'a'—tiếng Việt dễ bỏ 'a', nhưng 'go for a swim' mới đúng.

Nói sao cho lên band

5swim6go for a swim7+go swimming

Đồng nghĩa

go for a swimthường ám chỉ một lần bơi ngắn, thân mật

swimđơn giản hơn, có thể dùng làm động từ chính 'to swim'

Dễ nhầm

go for a swimcùng ý nhưng nhấn vào hành động 'một lần bơi'; người Việt hay dùng thay thế hai cụm này mà không phân biệt sắc thái.

We usually go for a swim after work on Fridays.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh bạn 'GO' ra hồ rồi 'SWIM' — GO SWIM·MING.

go + swimming: động từ 'go' + gerund để diễn tả hoạt động giải trí.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ