collocation · đời thường
go for a walk
UK/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/US/ɡoʊ fɔːr ə wɔːk/go for a WALK
đi dạo, đi bộ thư giãn ngắn
to walk somewhere for enjoyment or exercise
Ví dụ
“When the weather is nice we often go for a walk in the park.”
Khi thời tiết đẹp chúng tôi thường đi dạo trong công viên.
“I go for a walk after dinner to clear my head.”
Mình đi dạo sau bữa tối để đầu óc thoải mái.
“She goes for a walk every morning before work.”
Cô ấy đi dạo mỗi sáng trước khi đi làm.
Câu mẫu band 8
“If I’m stressed after studying, I usually go for a walk to clear my head and get some fresh air.”
Cụm hay đi cùng
- go for a long/short walk — đi dạo dài/ngắn
- go for a walk in the park — đi dạo trong công viên
Họ từ
Lỗi thường gặp
do a walk→go for a walk
Người Việt hay dịch trực tiếp 'làm một chuyến đi bộ' nên dùng do; động từ phù hợp là go.
make a walk→go for a walk
Dịch sát từ 'làm' bằng make dẫn tới lỗi; với walk cần dùng go/take.
Nói sao cho lên band
5take a walk→6go walking→7+go for a walk
Đồng nghĩa
take a walk — cách nói khác phổ biến; 'go for a walk' nhấn vào hành động ra ngoài
Dễ nhầm
take a walk — cùng ý nghĩa, dùng thay thế thường xuyên; sắc thái rất gần
“Let's take a walk around the neighbourhood this afternoon.”
Mẹo nhớ & gốc từ
go → đi ra ngoài; for a walk → để đi dạo; nhớ là go chứ không phải do/make
cụm giới từ go for + noun dùng rộng trong tiếng Anh để chỉ mục đích/hoạt động