grammar · trung tính
get + someone + to + base verb
Cấu trúc chỉ khiến ai đó làm gì (thuyết phục, sắp xếp, yêu cầu) — 'get' + người + to V.
A causative structure meaning to persuade or arrange for someone to do something.
Ví dụ
“I got the students to volunteer for the cleanup.”
Tôi thuyết phục/để các học sinh tham gia tình nguyện dọn dẹp.
“She got her brother to fix the computer.”
Cô ấy nhờ em trai sửa máy tính.
“We got the company to extend the deadline.”
Chúng tôi khiến công ty gia hạn hạn chót.
Câu mẫu band 8
“We got several local businesses to sponsor the scholarship after presenting clear benefits for their community image.”
Cụm hay đi cùng
- get + someone + to + do sth — khiến/khuyến khích/nhờ ai làm gì
Lỗi thường gặp
I get him fixing the car.→I got him to fix the car.
Người Việt hay quên dạng 'to' sau get + object khi dịch trực tiếp từ câu 'khiến anh ấy sửa', dẫn đến thiếu 'to'.
She get the manager agreeing to the plan.→She got the manager to agree to the plan.
Không chia động từ và sai cấu trúc: cần 'to + base verb' sau đối tượng.
Nói sao cho lên band
5ask someone to do→6make someone do→7+get + someone + to + base verb
Đồng nghĩa
persuade someone to do — Ít ngắn gọn hơn 'get ... to ...', nhưng giống về nghĩa.
Dễ nhầm
get + past participle — 'get' + V3 là cấu trúc bị động thông dụng (get married, get hired) hoặc causative ở dạng bị động, khác với 'get someone to V' là causative chủ động.
“He got promoted last month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Causative active: 'get + object + to + bare infinitive' dùng khi khiến hoặc thuyết phục ai làm việc gì; cần 'to' trước động từ chính.
get + tên người + to + V = 'làm cho ai làm gì'.