collocation · trung tính

get into debt

UK/ɡet ˈɪn.tuː det/US/ɡet ˈɪn.tu det/get in·to DEBT

Band 6-7speakingtask2

rơi vào tình trạng nợ nần

to start owing money; to become in debt

Ví dụ

Many students get into debt after taking out loans for university.

Nhiều sinh viên rơi vào nợ nần sau khi vay tiền cho đại học.

If you overspend on your credit card you may get into debt quickly.

Nếu chi tiêu quá tay bằng thẻ tín dụng bạn có thể nhanh chóng mắc nợ.

She got into debt when her business failed.

Cô ấy mắc nợ khi doanh nghiệp thất bại.

Câu mẫu band 8

Many young professionals get into debt because of high living costs and easy access to credit.

Cụm hay đi cùng

  • get into heavy debtmắc nợ nặng
  • get out of debtthoát khỏi nợ nần

Họ từ

debt nounindebted adjectiveget out of debt phrase

Lỗi thường gặp

get in debtget into debt / be in debt

Người Việt thường dịch trực tiếp và nói 'get in debt' — cấu trúc chuẩn là 'get into debt' hoặc 'be in debt'.

owe to bankowe money to the bank

Thiếu từ 'money' và sai trật tự; trong tiếng Anh cần 'owe somebody something' hoặc 'owe money to somebody'.

Nói sao cho lên band

5owe money6be in debt7+get into debt

Đồng nghĩa

fall into debtgần như đồng nghĩa; 'fall into debt' nhấn tới sự rơi vào một cách đột ngột hơn

Dễ nhầm

fall into debtthường nhấn tới rơi vào nợ do biến cố đột ngột; vẫn có thể dùng thay 'get into debt' trong nhiều ngữ cảnh

After a series of medical bills, they fell into debt.

be in debtnói trạng thái hiện tại — 'be in debt' = đang nợ; 'get into debt' nhấn tới hành động bắt đầu nợ

After losing his job he was in debt for months.

Mẹo nhớ & gốc từ

get into → đi vào → bước vào trạng thái nợ

debt có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum' nghĩa là 'món nợ'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ