noun · trung tính

forgiveness

UK/fəˈɡɪvnəs/US/fərˈɡɪvnəs/for·GIVE·ness

Band 6-7task2speaking

sự tha thứ; hành động bỏ qua lỗi lầm của người khác

the act of stopping feeling angry or resentful towards someone for an offence

Ví dụ

Reconciliation often requires mutual forgiveness.

Hòa giải thường đòi hỏi sự tha thứ lẫn nhau.

He asked for forgiveness and promised to change.

Anh ấy xin được tha thứ và hứa sẽ thay đổi.

Forgiveness can improve mental health after a conflict.

Tha thứ có thể cải thiện sức khỏe tinh thần sau xung đột.

Câu mẫu band 8

Long-term reconciliation between communities often depends less on legal settlements and more on mutual forgiveness and dialogue.

Cụm hay đi cùng

  • ask for forgivenessxin được tha thứ
  • seek forgivenesstìm kiếm sự tha thứ
  • offer forgivenessban sự tha thứ

Họ từ

forgive verbforgivable adjectiveforgiveness noun

Lỗi thường gặp

He asked forgiveness from his friend.He asked for forgiveness from his friend.

Người Việt thường lược bỏ giới từ 'for' khi dịch trực tiếp 'xin tha thứ'; trong tiếng Anh chuẩn cần 'ask for forgiveness'.

They forgave each other and had forgiveness.They forgave each other.

Học viên hay thừa từ khi dịch 'tha thứ' (sử dụng cả động từ và danh từ cùng lúc). Câu tự nhiên chỉ dùng 'forgave' là đủ.

Nói sao cho lên band

5forgive6mercy7+forgiveness

Đồng nghĩa

pardonpardon thường mang sắc thái pháp lý hoặc chính thức hơn

mercymercy nhấn vào khoan dung, thường dùng trong bối cảnh quyền lực

Dễ nhầm

pardonpardon thường mang nghĩa chính thức hoặc pháp lý hơn; forgiveness là cảm xúc hoặc hành động cá nhân

After the court case, the governor granted a pardon, but the victim's forgiveness was a personal matter.

mercymercy nhấn khoan dung từ vị thế mạnh hơn; forgiveness thường là lựa chọn của người bị làm hại

The judge showed mercy in sentencing, yet the family's forgiveness took much longer.

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ forgive → danh từ forgiveness bằng cách thêm -ness; collocation phổ biến: ask for/seek/offer forgiveness. Lưu ý dùng 'ask for forgiveness', không 'ask forgiveness' (thi thoảng dùng nhưng kém tự nhiên).

forGIVE → forGIVE·ness: bỏ qua → forgiveness là 'sự bỏ qua lỗi lầm'.

Từ 'forgive' (tha thứ) + hậu tố '-ness' để tạo danh từ trừu tượng, nguồn gốc tiếng Anh cổ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ness

Học từ này cùng bộ